CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TÂN PHÁT SÀI GÒN
| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TÂN PHÁT SÀI GÒN |
| Tên viết tắt | STPE CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | TAN PHAT SAI GON EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | STPE CO.,LTD |
| Địa chỉ | Số 1 Lê Đức Thọ, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | LÊ LẬP SƠN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/12/2008 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/12/2008 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 28/09/2026 11:27 |
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TÂN PHÁT SÀI GÒN chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp
Ngành nghề kinh doanh
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TÂN PHÁT SÀI GÒN
Ai là người đại diện của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TÂN PHÁT SÀI GÒN?
Người đại diện của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TÂN PHÁT SÀI GÒN là LÊ LẬP SƠN theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 0300828436.
Thông tin mã số thuế 0300828436 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TÂN PHÁT SÀI GÒN được đồng bộ gần nhất lúc 11:27 ngày 28/09/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.
Địa chỉ của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TÂN PHÁT SÀI GÒN ở đâu?
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TÂN PHÁT SÀI GÒN đăng ký địa chỉ trụ sở tại Số 1 Lê Đức Thọ, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Phường Tân Thới Hiệp, Hồ Chí Minh.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TÂN PHÁT SÀI GÒN còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TÂN PHÁT SÀI GÒN còn đăng ký tên TAN PHAT SAI GON EQUIPMENT COMPANY LIMITED. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0300828436 đều cho ra cùng một kết quả.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TÂN PHÁT SÀI GÒN còn hoạt động không?
Mã số thuế 0300828436 của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TÂN PHÁT SÀI GÒN đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (28/09/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tân Thới Hiệp
4.803Tổng doanh nghiệp
1.955Đang hoạt động
2.834Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
Theo loại hình
Công ty TNHH3.977
Công ty TNHH MTV358
Công ty cổ phần320
Doanh nghiệp tư nhân123
VP luật sư / công chứng / thừa phát lại7
Cơ quan nhà nước khác5
Theo tình trạng
NNT đã được cấp MST1.955
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký1.927
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST499
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh210
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST198
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký13
Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hồ Chí Minh
21 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
