| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH NGUYỄN DŨNG HẢI AN |
| Tên viết tắt | NGUYEN DUNG HAI AN LIMITED COMPANY |
| Tên tiếng Anh | NGUYEN DUNG HAI AN LIMITED COMPANY |
| Tên giao dịch | NGUYEN DUNG HAI AN LIMITED COMPANY |
| Địa chỉ | Số 51 Quý Kim, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đoàn Thị Thanh Huyền |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 08/11/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/11/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/09/2026 00:28 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH NGUYỄN DŨNG HẢI AN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A0111 | Trồng lúa |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| A0114 | Trồng cây mía |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4311 | Phá dỡ |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0123 | Trồng cây điều |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| A0127 | Trồng cây chè |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 5 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
48 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua