CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN THÀNH NGUYÊN
| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN THÀNH NGUYÊN |
| Tên viết tắt | AN THANH NGUYEN CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | AN THANH NGUYEN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | AN THANH NGUYEN CO.,LTD |
| Địa chỉ | Số 15 ngõ 214 đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | PHẠM THÙY DUNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 20/08/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/08/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 19/09/2026 02:41 |
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN THÀNH NGUYÊN chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp
Ngành nghề kinh doanh
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 9640 | Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân |
| 9630 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 9540 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8240 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5330 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5310 | Bưu chính |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN THÀNH NGUYÊN
Mã số thuế 0111612897 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 0111612897 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 01 là số phân khoảng; bảy chữ số 1161289 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 7 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN THÀNH NGUYÊN kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN THÀNH NGUYÊN là Bán buôn tổng hợp (mã ngành 4690). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 96 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
Mã số thuế của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN THÀNH NGUYÊN là bao nhiêu?
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN THÀNH NGUYÊN có mã số thuế 0111612897, được cấp ngày 20/08/2026. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
Ai là người đại diện của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN THÀNH NGUYÊN?
Người đại diện của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN THÀNH NGUYÊN là PHẠM THÙY DUNG theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 0111612897.
Thông tin mã số thuế 0111612897 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN THÀNH NGUYÊN được đồng bộ gần nhất lúc 02:41 ngày 19/09/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thanh Liệt
3.826Tổng doanh nghiệp
1.933Đang hoạt động
1.813Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
Theo loại hình
Công ty TNHH2.209
Công ty cổ phần1.494
Công ty TNHH MTV60
Doanh nghiệp tư nhân10
Hợp tác xã8
Chưa phân loại8
Theo tình trạng
NNT đã được cấp MST1.933
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký997
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST528
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh208
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST80
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký78
Doanh nghiệp có người đại diện tên "PHẠM THÙY DUNG"
Có tổng cộng 16 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội
29 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
