CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN FIRE GROUP

Mã số thuế 0111411848
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng Việt CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN FIRE GROUP
Tên viết tắt FIRE GROUP
Địa chỉ Tầng 6, Toà Nhà 40 Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện PHẠM HOÀI ANH
Ngày cấp GCN ĐKKD 13/03/2026
Ngày bắt đầu hoạt động 13/03/2026
Cập nhật dữ liệu 14/10/2026 03:26
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN FIRE GROUP chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4719 Bán lẻ tổng hợp khác
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2396 Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN FIRE GROUP

Mã số thuế của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN FIRE GROUP là bao nhiêu?
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN FIRE GROUP có mã số thuế 0111411848, được cấp ngày 13/03/2026. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
Thông tin mã số thuế 0111411848 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN FIRE GROUP được đồng bộ gần nhất lúc 03:26 ngày 14/10/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN FIRE GROUP còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN FIRE GROUP còn đăng ký tên FIRE GROUP. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0111411848 đều cho ra cùng một kết quả.
Xuất hóa đơn cho CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN FIRE GROUP cần ghi thông tin gì?
Ba trường bắt buộc trên hóa đơn gồm tên đơn vị CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN FIRE GROUP, mã số thuế 0111411848 và địa chỉ Tầng 6, Toà Nhà 40 Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.. Nên đối chiếu lại trạng thái mã số thuế ngay trước khi xuất hóa đơn, vì hóa đơn lập cho đơn vị đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký có nguy cơ bị loại khi quyết toán.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN FIRE GROUP kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN FIRE GROUP là Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản (mã ngành 6821). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 72 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Từ Liêm

9.450 Tổng doanh nghiệp
4.919 Đang hoạt động
4.489 Ngừng / tạm ngừng
0 Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 2.649
Xây Dựng 1.088
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 947
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ 772
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 672
Thông Tin Và Truyền Thông 581

Theo loại hình

Công ty TNHH 5.503
Công ty cổ phần 3.611
Công ty TNHH MTV 155
Văn phòng đại diện 37
Trường học / cơ sở giáo dục 21
Trung tâm (sự nghiệp / dịch vụ) 19

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 4.907
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 2.437
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 1.175
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 585
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 292
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 24

Doanh nghiệp có người đại diện tên "PHẠM HOÀI ANH"

Có tổng cộng 7 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ & XÂY DỰNG TÂN THỊNH

Mã số thuế: 0110029114
Số 19/43 Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ATMED

Mã số thuế: 0109772678
Số 218 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Elite Kids Việt Nam

Mã số thuế: 0106536834
Số 89 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Phát Triển Dịch Vụ Vạn Xuân

Mã số thuế: 0106113035
Số 475 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN 289 TRƯỜNG SƠN

Mã số thuế: 0106028855
Số 5 + N6 - B19 Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Dựng Aba Thăng Long

Mã số thuế: 0105163393
Số 17, ngõ 132, phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH đầu tư thương mại quốc tế Sao Việt

Mã số thuế: 0101950791
số 2, ngõ 6 phố Tạ Hiền, phường Hàng Buồm, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 17
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 121 công cụ