CÔNG TY TNHH NHẬT NGÂN GREEN

Mã số thuế0110734772
Trạng thái NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Tên tiếng ViệtCÔNG TY TNHH NHẬT NGÂN GREEN
Tên viết tắtNHẬT NGÂN GREEN
Tên tiếng AnhNHAT NGAN GREEN COMPANY LIMITED
Tên giao dịchNHẬT NGÂN GREEN
Địa chỉSố nhà 72 đường 3.8 khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện Lê Duy Anh
Ngày cấp GCN ĐKKD06/06/2024
Ngày bắt đầu hoạt động06/06/2024
Kết thúc năm tài chính31/12
Cập nhật dữ liệu02/08/2026 19:35 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH NHẬT NGÂN GREEN chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

D3511Sản xuất điện
A0111Trồng lúa
A0112Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
A0113Trồng cây lấy củ có chất bột
A0114Trồng cây mía
A0115Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
A0116Trồng cây lấy sợi
A0117Trồng cây có hạt chứa dầu
A0118Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
A0119Trồng cây hàng năm khác
A0121Trồng cây ăn quả
A0122Trồng cây lấy quả chứa dầu
A0123Trồng cây điều
A0124Trồng cây hồ tiêu
A0125Trồng cây cao su
A0126Trồng cây cà phê
A0127Trồng cây chè
A0128Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
A0129Trồng cây lâu năm khác
A0141Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
A0142Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
A0144Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
A0145Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
A0149Chăn nuôi khác
A0150Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A0161Hoạt động dịch vụ trồng trọt
A0162Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
A0163Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
A0164Xử lý hạt giống để nhân giống
A0220Khai thác gỗ
A0240Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
C1030Chế biến và bảo quản rau quả
C1040Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
C1050Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C1061Xay xát và sản xuất bột thô
C1071Sản xuất các loại bánh từ bột
C1072Sản xuất đường
C1073Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
C1074Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
C1075Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C1076Sản xuất chè
C1077Sản xuất cà phê
C1080Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
C1101Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
C1102Sản xuất rượu vang
C1104Sản xuất mạch nha ủ men bia
C1200Sản xuất sản phẩm thuốc lá
C1311Sản xuất sợi
C1312Sản xuất vải dệt thoi
C1313Hoàn thiện sản phẩm dệt
C1391Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
C1392Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
C1393Sản xuất thảm, chăn, đệm
C1399Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
C1410Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
C1420Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
C1430Sản xuất trang phục đan móc
C1511Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
C1512Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
C1520Sản xuất giày, dép
C1610Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
C1621Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C1622Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C1623Sản xuất bao bì bằng gỗ
C1629Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C1701Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
C1702Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
C1709Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
C2011Sản xuất hóa chất cơ bản
C2012Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
C2013Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
C2022Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
C2030Sản xuất sợi nhân tạo
C2100Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
C2211Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
C2219Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
C2220Sản xuất sản phẩm từ plastic
C2310Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
C2391Sản xuất sản phẩm chịu lửa
C2392Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
C2393Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
C2394Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
C2395Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
C2396Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
C2399Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
C2410Sản xuất sắt, thép, gang
C2420Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
C2431Đúc sắt, thép
C2432Đúc kim loại màu
C2511Sản xuất các cấu kiện kim loại
C2512Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
C2591Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C2592Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C2593Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
C2599Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
C2620Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
C2630Sản xuất thiết bị truyền thông
C2640Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C2651Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
C2652Sản xuất đồng hồ
C2660Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
C2670Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
C2680Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
C2710Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
C2720Sản xuất pin và ắc quy
C2731Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
C2732Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
C2733Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
C2740Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
C2750Sản xuất đồ điện dân dụng
C2790Sản xuất thiết bị điện khác
C2811Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
C2812Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
C2813Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
C2814Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
C2815Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
C2816Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
C2817Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
C2818Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
C2819Sản xuất máy thông dụng khác
C2821Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
C2822Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
C2823Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim
C2824Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
C2825Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
C2826Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
C2829Sản xuất máy chuyên dụng khác
C2910Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
C2920Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
C2930Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
C3091Sản xuất mô tô, xe máy
C3092Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
C3099Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
C3220Sản xuất nhạc cụ
C3230Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
C3240Sản xuất đồ chơi, trò chơi
C3290Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
C3311Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
C3312Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
C3313Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
C3314Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
C3315Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
C3319Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
C3320Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
D3520Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
D3530Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
E3600Khai thác, xử lý và cung cấp nước
E3700Thoát nước và xử lý nước thải
E3811Thu gom rác thải không độc hại
E3812Thu gom rác thải độc hại
E3821Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
E3822Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
E3830Tái chế phế liệu
E3900Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
F4101Xây dựng nhà để ở
F4102Xây dựng nhà không để ở
F4211Xây dựng công trình đường sắt
F4212Xây dựng công trình đường bộ
F4221Xây dựng công trình điện
F4222Xây dựng công trình cấp, thoát nước
F4223Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
F4229Xây dựng công trình công ích khác
F4291Xây dựng công trình thủy
F4292Xây dựng công trình khai khoáng
F4293Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
F4299Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F4311Phá dỡ
F4312Chuẩn bị mặt bằng
F4321Lắp đặt hệ thống điện
F4322Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F4329Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F4330Hoàn thiện công trình xây dựng
F4390Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G4610Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4631Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632Bán buôn thực phẩm
G4633Bán buôn đồ uống
G4634Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4641Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G4651Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G4652Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4653Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4662Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4690Bán buôn tổng hợp
G4711Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
G4719Bán lẻ tổng hợp khác
G4721Bán lẻ lương thực
G4723Bán lẻ đồ uống
G4724Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4730Bán lẻ nhiên liệu động cơ
G4751Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
G4753Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
G4759Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
G4761Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
G4763Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
G4773Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
G4774Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
G4782Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4783Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
H4912Vận tải hàng hóa đường sắt
H4933Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
H5210Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
H5221Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
H5222Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
H5223Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
H5224Bốc xếp hàng hóa
H5225Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
H5229Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
I5510Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5590Cơ sở lưu trú khác
I5610Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5621Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
I5629Dịch vụ ăn uống khác
I5630Dịch vụ phục vụ đồ uống
L6810Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
M7310Quảng cáo
M7320Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
M7410Hoạt động thiết kế chuyên dụng
M7420Hoạt động nhiếp ảnh
N7710Cho thuê xe có động cơ
N7721Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
N7729Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
N7730Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
N7990Hoạt động liên quan đến du lịch khác
N8220Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
N8230Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
N8299Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
P8531Đào tạo sơ cấp
P8532Đào tạo trung cấp
P8533Đào tạo cao đẳng
P8551Giáo dục thể thao và giải trí
P8552Giáo dục văn hóa nghệ thuật
P8559Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Q8730Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Q8810Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật
S9521Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
S9522Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình
S9523Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da
S9524Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
S9529Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
T9700Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH NHẬT NGÂN GREEN

CÔNG TY TNHH NHẬT NGÂN GREEN còn hoạt động không?
Mã số thuế 0110734772 của CÔNG TY TNHH NHẬT NGÂN GREEN đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (02/08/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
Địa chỉ của CÔNG TY TNHH NHẬT NGÂN GREEN ở đâu?
CÔNG TY TNHH NHẬT NGÂN GREEN đăng ký địa chỉ trụ sở tại Số nhà 72 đường 3.8 khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
Ai là người đại diện của CÔNG TY TNHH NHẬT NGÂN GREEN?
Người đại diện của CÔNG TY TNHH NHẬT NGÂN GREEN là Lê Duy Anh theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 0110734772.
CÔNG TY TNHH NHẬT NGÂN GREEN kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY TNHH NHẬT NGÂN GREEN là Sản xuất điện (mã ngành D3511). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 243 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
Xuất hóa đơn cho CÔNG TY TNHH NHẬT NGÂN GREEN cần ghi thông tin gì?
Ba trường bắt buộc trên hóa đơn gồm tên đơn vị CÔNG TY TNHH NHẬT NGÂN GREEN, mã số thuế 0110734772 và địa chỉ Số nhà 72 đường 3.8 khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.. Nên đối chiếu lại trạng thái mã số thuế ngay trước khi xuất hóa đơn, vì hóa đơn lập cho đơn vị đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký có nguy cơ bị loại khi quyết toán.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hoàng Mai

4.421Tổng doanh nghiệp
2.283Đang hoạt động
2.104Ngừng / tạm ngừng
14Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác1.615
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo577
Xây Dựng522
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ376
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ262
Vận Tải Kho Bãi218

Theo loại hình

Công ty TNHH2.692
Công ty cổ phần1.574
Công ty TNHH MTV76
Doanh nghiệp tư nhân24
Hợp tác xã11
Văn phòng đại diện10

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST2.282
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký976
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST766
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh279
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST83
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký30

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Lê Duy Anh"

Có tổng cộng 17 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DATASENTRY

Mã số thuế:0111621274
Số 18 đường 3-6/2, Khu đô thị C2 - Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ TM MINH THÀNH PHÁT

Mã số thuế:3703485385
Số nhà 025K, Đường ĐT 747B, Tổ 1, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HÀ THÀNH GROUP

Mã số thuế:0111128894
Số 18/101/171, đường Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PT TM DV ANH PHÁT

Mã số thuế:3604027049
Số 19B, tổ 1, khu 13, Xã Bình An, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ VIETCARE

Mã số thuế:0110838073
Số 1, ngách 63/4-QL 32, xóm 4, thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ DATH

Mã số thuế:0110743865
P.21, Tầng 4, Tòa nhà 29T1, Lô đất N05 KĐT Đông Nam đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HẢI LÝ LUXURY

Mã số thuế:0110717294
Số 13, ngõ 80 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ PCCC ANH HIỀN

Mã số thuế:0110593874
No35 Liền Kề 18, Khu Đất Dịch Vụ 4, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV - TM - SX D.A GROUP

Mã số thuế:3603938320
Số 19, tổ 1, khu 13, Xã Bình An, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LEADS AGENCY

Mã số thuế:0110388709
Số 125 phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Phường Hoàng Mai

11 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH VIỆT HOLDINGS

Mã số thuế:0111556723
Tầng 4, Số 245 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ALPHAKOBE VIỆT NAM

Mã số thuế:0111556191
Số 65 Ngách 1 Ngõ 147A Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP PHÂN PHỐI THỂ THAO VIỆT NAM

Mã số thuế:0111541195
Ô 43 Lô 1 Đền Lừ 2, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG ENVIN VIỆT NAM

Mã số thuế:0111536607
Số 44, đường Gamuda Gardens 2-3, Khu đô thị mới C2 - Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ HOÀNG GIA HÀ NỘI

Mã số thuế:0111534712
Số 140 Ngõ 885 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ NỘI THẤT BẢO NAM - DECOR

Mã số thuế:0111533155
400 đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PK BÌNH MINH

Mã số thuế:0111531694
Số 58 phố Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HIẾU THẮNG

Mã số thuế:0111528885
Số nhà 35, Ngõ 33 Nguyễn An Ninh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TELE NOVA

Mã số thuế:0111528853
Tòa nhà EVD số 431 Tam Trinh, KCN Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG TNK

Mã số thuế:0111527666
Ki ốt 14, Toà nhà VP6 Linh Đàm, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Hoàng Mai

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội

1.456 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ LÀM ĐẸP LINHLINHACADEMY

Mã số thuế:0111562702
Số 30, Đường Đa Lộc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOÁNG SẢN HẢI TIẾN

Mã số thuế:0111562734
Số nhà 205 Đường Đông Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOLO GREEN

Mã số thuế:0111562727
Số 30A ngõ 1 phố Tân Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SOLAR EDUCATION

Mã số thuế:0111561843
Số 7, ngõ 196 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LIGHT LOGISTICS VIỆT NAM

Mã số thuế:0111561868
Số 4 ngõ 26 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH NOVA

Mã số thuế:0111562639
Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ