| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔ THỊ TRUNG TÂM ĐẠI NGHĨA XANH |
| Tên viết tắt | DAI NGHIA XANH URBAN CENTER JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | DAI NGHIA XANH URBAN CENTER JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | DAI NGHIA XANH URBAN CENTER JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số 239 đường Đại Nghĩa, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Hà Sơn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 25/12/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/12/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 20/09/2026 17:54 Cập nhật ngay |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| R9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 5 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
526 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua