CÔNG TY TNHH MITSU AGRO VIỆT NAM

Mã số thuế0110493781
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng ViệtCÔNG TY TNHH MITSU AGRO VIỆT NAM
Tên viết tắtMITSU AGRO VIET NAM COMPANY LIMITED
Tên tiếng AnhMITSU AGRO VIET NAM COMPANY LIMITED
Tên giao dịchMITSU AGRO VIET NAM COMPANY LIMITED
Địa chỉSố nhà 12 Ngõ Nhà Văn hoá, Thôn Na, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện Nguyễn Thị Kim Oanh
Ngày cấp GCN ĐKKD02/10/2023
Ngày bắt đầu hoạt động02/10/2023
Kết thúc năm tài chính31/12
Cập nhật dữ liệu10/10/2026 20:46
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH MITSU AGRO VIỆT NAM chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

G4669Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
A0111Trồng lúa
A0112Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
A0113Trồng cây lấy củ có chất bột
A0114Trồng cây mía
A0115Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
A0116Trồng cây lấy sợi
A0117Trồng cây có hạt chứa dầu
A0118Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
A0119Trồng cây hàng năm khác
A0121Trồng cây ăn quả
A0122Trồng cây lấy quả chứa dầu
A0123Trồng cây điều
A0124Trồng cây hồ tiêu
A0125Trồng cây cao su
A0126Trồng cây cà phê
A0127Trồng cây chè
A0128Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
A0129Trồng cây lâu năm khác
A0141Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
A0142Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
A0144Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
A0145Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
A0149Chăn nuôi khác
A0150Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A0161Hoạt động dịch vụ trồng trọt
A0162Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
A0163Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
A0164Xử lý hạt giống để nhân giống
A0170Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
A0220Khai thác gỗ
A0240Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
A0311Khai thác thủy sản biển
A0312Khai thác thủy sản nội địa
A0321Nuôi trồng thủy sản biển
A0322Nuôi trồng thủy sản nội địa
C1030Chế biến và bảo quản rau quả
C1040Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
C1050Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C1061Xay xát và sản xuất bột thô
C1071Sản xuất các loại bánh từ bột
C1072Sản xuất đường
C1073Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
C1074Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
C1075Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C1076Sản xuất chè
C1077Sản xuất cà phê
C1079Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
C1080Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
C1101Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
C1102Sản xuất rượu vang
C1104Sản xuất mạch nha ủ men bia
C1391Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
C1392Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
C1393Sản xuất thảm, chăn, đệm
C1399Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
C1410Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
C1420Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
C1430Sản xuất trang phục đan móc
C1511Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
C1512Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
C1520Sản xuất giày, dép
C1610Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
C1621Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C1622Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C1623Sản xuất bao bì bằng gỗ
C1629Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C1701Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
C1702Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
C1709Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
C1811In ấn
C1812Dịch vụ liên quan đến in
C1820Sao chép bản ghi các loại
C2011Sản xuất hóa chất cơ bản
C2012Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
C2013Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
C2021Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
C2022Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
C2023Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
C2029Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
C2030Sản xuất sợi nhân tạo
C2100Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
C2211Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
C2219Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
C2220Sản xuất sản phẩm từ plastic
C2310Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
C2391Sản xuất sản phẩm chịu lửa
C2392Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
C2393Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
C2394Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
C2395Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
C2396Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
C2620Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
C2630Sản xuất thiết bị truyền thông
C2640Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C2651Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
C2731Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
C2732Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
C2733Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
C2740Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
C2750Sản xuất đồ điện dân dụng
C2790Sản xuất thiết bị điện khác
C2817Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
C2821Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
C2822Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
C2825Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
C2826Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
C2829Sản xuất máy chuyên dụng khác
G4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4631Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632Bán buôn thực phẩm
G4633Bán buôn đồ uống
G4634Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4641Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G4651Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G4652Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4653Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4662Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4772Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
M7500Hoạt động thú y

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH MITSU AGRO VIỆT NAM

CÔNG TY TNHH MITSU AGRO VIỆT NAM còn hoạt động không?
Mã số thuế 0110493781 của CÔNG TY TNHH MITSU AGRO VIỆT NAM đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (10/10/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
Mã số thuế 0110493781 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 0110493781 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 01 là số phân khoảng; bảy chữ số 1049378 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 1 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
Mã số thuế của CÔNG TY TNHH MITSU AGRO VIỆT NAM là bao nhiêu?
CÔNG TY TNHH MITSU AGRO VIỆT NAM có mã số thuế 0110493781, được cấp ngày 02/10/2023. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
Thông tin mã số thuế 0110493781 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY TNHH MITSU AGRO VIỆT NAM được đồng bộ gần nhất lúc 20:46 ngày 10/10/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.
CÔNG TY TNHH MITSU AGRO VIỆT NAM còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TNHH MITSU AGRO VIỆT NAM còn đăng ký tên MITSU AGRO VIET NAM COMPANY LIMITED. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0110493781 đều cho ra cùng một kết quả.

Thống kê doanh nghiệp tại Xã Nội Bài

835Tổng doanh nghiệp
458Đang hoạt động
368Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác186
Vận Tải Kho Bãi142
Xây Dựng121
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo91
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ55
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ35

Theo loại hình

Công ty TNHH545
Công ty cổ phần205
Hợp tác xã25
Công ty TNHH MTV21
Doanh nghiệp tư nhân9
Chưa phân loại8

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST456
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký266
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST55
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh33
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST14
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký9

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Nguyễn Thị Kim Oanh"

Có tổng cộng 353 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH THỊNH VƯỢNG KHO VẬN VIỆT NAM

Mã số thuế:0801507994
Số 105, Quốc lộ 38 Bến Đông Giao, thôn Đông Giao, Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam

CÔNG TY TNHH SÀN GỌI VỐN VIỆT NAM VÀ QUỐC TẾ

Mã số thuế:0319730498
Số 01, Cộng Hòa 3, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VƯỜN ƯƠM KHỞI NGHIỆP VIỆT NAM

Mã số thuế:0319711262
Số 01, Cộng Hòa 3, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DATUMI

Mã số thuế:0319708654
Số 2 Chấn Hưng, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LÂM SẢN PHÚC THÀNH

Mã số thuế:5400574689
Thôn Hào Lý, Xã Đà Bắc, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIA CÔNG THUẬN HƯNG PHÁT

Mã số thuế:0319696712
B2/7A Quốc lộ 1A, Ấp 16, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV VENTORA

Mã số thuế:0319674003
Tầng Trệt, Số 55 Hiệp Nhất, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHẾ LIỆU KIM OANH CT

Mã số thuế:3502590171
Số 149, QL 51, Khu phố Ông Trịnh, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THỰC PHẨM QUANG TRUNG

Mã số thuế:0111591245
Lk01-12, dự án đầu tư xây dựng tổ hợp thương mại, dịch vụ và căn hộ cao cấp Hải Phát Plaza, tổ dân phố số 12, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IN ẤN BAO BÌ PHÚC TÂM

Mã số thuế:0319582641
964/14-16 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ