CÔNG TY CỔ PHẦN 1001 TIME VIỆT NAM

Mã số thuế0110360301
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng ViệtCÔNG TY CỔ PHẦN 1001 TIME VIỆT NAM
Tên viết tắt1001 TECHNOLOGY AND COMMUNICATION COMPANY LIMITED
Tên tiếng AnhVIET NAM TIME 1001 JOINT STOCK COMPANY
Tên giao dịch1001 TECHNOLOGY AND COMMUNICATION COMPANY LIMITED
Địa chỉSố 132 phố Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện Bùi Thị Thủy
Ngày cấp GCN ĐKKD22/05/2023
Ngày bắt đầu hoạt động22/05/2023
Kết thúc năm tài chính31/12
Cập nhật dữ liệu10/10/2026 09:40
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY CỔ PHẦN 1001 TIME VIỆT NAM chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

M7310Quảng cáo
C1811In ấn
C1812Dịch vụ liên quan đến in
C1820Sao chép bản ghi các loại
C2620Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
C2630Sản xuất thiết bị truyền thông
C2640Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C2710Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
C2732Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
C2733Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
C2740Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
C2750Sản xuất đồ điện dân dụng
C2790Sản xuất thiết bị điện khác
F4321Lắp đặt hệ thống điện
F4322Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
G4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G4651Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G4652Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4759Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
G4773Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
I5510Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5610Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5621Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
I5630Dịch vụ phục vụ đồ uống
J6190Hoạt động viễn thông khác
M7320Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
M7410Hoạt động thiết kế chuyên dụng
M7420Hoạt động nhiếp ảnh
N7730Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
N7990Hoạt động liên quan đến du lịch khác
N8230Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
N8299Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
R9329Hoạt động vui chơi giải trí khác

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY CỔ PHẦN 1001 TIME VIỆT NAM

Mã số thuế của CÔNG TY CỔ PHẦN 1001 TIME VIỆT NAM là bao nhiêu?
CÔNG TY CỔ PHẦN 1001 TIME VIỆT NAM có mã số thuế 0110360301, được cấp ngày 22/05/2023. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
CÔNG TY CỔ PHẦN 1001 TIME VIỆT NAM còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY CỔ PHẦN 1001 TIME VIỆT NAM còn đăng ký tên VIET NAM TIME 1001 JOINT STOCK COMPANY. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0110360301 đều cho ra cùng một kết quả.
CÔNG TY CỔ PHẦN 1001 TIME VIỆT NAM kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY CỔ PHẦN 1001 TIME VIỆT NAM là Quảng cáo (mã ngành M7310). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 32 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
Địa chỉ của CÔNG TY CỔ PHẦN 1001 TIME VIỆT NAM ở đâu?
CÔNG TY CỔ PHẦN 1001 TIME VIỆT NAM đăng ký địa chỉ trụ sở tại Số 132 phố Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Phường Đống Đa, Hà Nội.
Mã số thuế 0110360301 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 0110360301 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 01 là số phân khoảng; bảy chữ số 1036030 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 1 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Đống Đa

5.962Tổng doanh nghiệp
2.466Đang hoạt động
3.481Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác1.986
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ579
Xây Dựng570
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ513
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo504
Thông Tin Và Truyền Thông319

Theo loại hình

Công ty TNHH3.351
Công ty cổ phần2.294
Công ty TNHH MTV105
Doanh nghiệp tư nhân54
Văn phòng đại diện27
Trung tâm (sự nghiệp / dịch vụ)19

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST2.460
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST1.720
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký1.306
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh328
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST127
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký12

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Bùi Thị Thủy"

Có tổng cộng 203 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH AN HƯNG COMPUTER

Mã số thuế:0111625511
Số 10/14 đường Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH Y DƯỢC NAM HƯNG

Mã số thuế:0700926050
Tổ dân phố số 3, Phường Lý Thường Kiệt, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VƯỜN LÁ

Mã số thuế:3604114887
Tổ 4, Ấp Vĩnh An 2, Phường Trị An, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC DƯƠNG VY

Mã số thuế:2803225928
Nhà bà Bùi Thị Thùy, Thôn Lâm Chính, Xã Thanh Quân, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV LINH KHÔI PHÁT

Mã số thuế:3703463092
Thửa đất số 1457, tờ bản đồ số 20, đường Tân Hiệp 19, tổ 1, khu phố Bến Sắn, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TNN GROUP

Mã số thuế:0111450484
Thôn Đại Tự, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV - XNK THIÊN THÀNH PHÁT

Mã số thuế:6001828580
Buôn Trí B, Xã Buôn Đôn, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BEETLE

Mã số thuế:1001325820
Thôn An Bài 2, Xã Phụ Dực, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH AN HP

Mã số thuế:0202335577
Nguyệt Áng, Xã An Khánh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV THÚY BÙI

Mã số thuế:1602222548
Số 615 Tỉnh lộ 954 (TL954), Ấp Phước Thọ, Xã Vĩnh Hậu, An Giang, Việt Nam.

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ