| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN VÀ THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | FUJI VIET NAM ELEVATOR EQUIPMENT AND ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | FUJI VIET NAM ELEVATOR EQUIPMENT AND ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | FUJI VIET NAM ELEVATOR EQUIPMENT AND ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | NO17, LK17-57, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Lan Hương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 24/09/2026 05:36 Cập nhật ngay |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác. |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1811 | In ấn |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| M7310 | Quảng cáo |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 264 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
19 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
369 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua