CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN THANH XUÂN
| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN THANH XUÂN |
| Tên viết tắt | THANH XUAN DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | THANH XUAN DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | THANH XUAN DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Lam Điền, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Chí Công |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 05/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 10/10/2026 14:10 |
Hưởng ứng chiến dịch "Làm sạch mã số thuế"
Đánh giá rủi ro pháp lý
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN THANH XUÂN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
- Dựa trên quy định xử phạt hiện hành
- Hoàn toàn miễn phí & bảo mật
- Kèm lộ trình giải thể / khôi phục đúng luật
Tính tiền phạt dự kiến Kết quả trong 1 phút
Ngành nghề kinh doanh
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| T9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| M7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| F4311 | Phá dỡ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| M7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| C1811 | In ấn |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN THANH XUÂN
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN THANH XUÂN còn hoạt động không?
Mã số thuế 0110310766 của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN THANH XUÂN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (10/10/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
Xuất hóa đơn cho CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN THANH XUÂN cần ghi thông tin gì?
Ba trường bắt buộc trên hóa đơn gồm tên đơn vị CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN THANH XUÂN, mã số thuế 0110310766 và địa chỉ Thôn Lam Điền, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam.. Nên đối chiếu lại trạng thái mã số thuế ngay trước khi xuất hóa đơn, vì hóa đơn lập cho đơn vị đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký có nguy cơ bị loại khi quyết toán.
Mã số thuế 0110310766 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 0110310766 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 01 là số phân khoảng; bảy chữ số 1031076 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 6 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN THANH XUÂN kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN THANH XUÂN là Bán buôn tổng hợp (mã ngành G4690). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 112 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
Mã số thuế của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN THANH XUÂN là bao nhiêu?
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN THANH XUÂN có mã số thuế 0110310766, được cấp ngày 05/04/2023. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Thống kê doanh nghiệp tại Xã Quảng Bị
326Tổng doanh nghiệp
160Đang hoạt động
166Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
Theo loại hình
Công ty TNHH237
Công ty cổ phần69
Doanh nghiệp tư nhân7
Hợp tác xã5
Trường học / cơ sở giáo dục2
Cơ quan nhà nước khác2
Theo tình trạng
NNT đã được cấp MST160
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký111
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST20
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST19
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh16
Doanh nghiệp có người đại diện tên "Nguyễn Chí Công"
Có tổng cộng 178 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
