CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN KYO ANH MINH
| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN KYO ANH MINH |
| Tên viết tắt | KYO ANH MINH TRADE AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | KYO ANH MINH TRADE AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Lam Điền, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Đức Tùng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 05/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 27/09/2026 03:47 |
Hưởng ứng chiến dịch "Làm sạch mã số thuế"
Đánh giá rủi ro pháp lý
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN KYO ANH MINH đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
- Dựa trên quy định xử phạt hiện hành
- Hoàn toàn miễn phí & bảo mật
- Kèm lộ trình giải thể / khôi phục đúng luật
Tính tiền phạt dự kiến Kết quả trong 1 phút
Ngành nghề kinh doanh
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| M7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| T9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| M7310 | Quảng cáo |
| M7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C1811 | In ấn |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN KYO ANH MINH
Mã số thuế của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN KYO ANH MINH là bao nhiêu?
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN KYO ANH MINH có mã số thuế 0110310759, được cấp ngày 05/04/2023. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN KYO ANH MINH còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN KYO ANH MINH còn đăng ký tên KYO ANH MINH TRADE AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0110310759 đều cho ra cùng một kết quả.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN KYO ANH MINH kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN KYO ANH MINH là Bán buôn tổng hợp (mã ngành G4690). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 113 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
Địa chỉ của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN KYO ANH MINH ở đâu?
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN KYO ANH MINH đăng ký địa chỉ trụ sở tại Thôn Lam Điền, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Xã Quảng Bị, Hà Nội.
Mã số thuế 0110310759 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 0110310759 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 01 là số phân khoảng; bảy chữ số 1031075 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 9 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Thống kê doanh nghiệp tại Xã Quảng Bị
326Tổng doanh nghiệp
160Đang hoạt động
166Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
Theo loại hình
Công ty TNHH237
Công ty cổ phần69
Doanh nghiệp tư nhân7
Hợp tác xã5
Trường học / cơ sở giáo dục2
Cơ quan nhà nước khác2
Theo tình trạng
NNT đã được cấp MST160
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký111
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST20
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST19
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh16
Doanh nghiệp có người đại diện tên "Lê Đức Tùng"
Có tổng cộng 25 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội
88 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
