| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ DỊCH VỤ XÂY DỰNG MINH TRUNG |
| Tên viết tắt | MINH TRUNG CONSTRUCTION SERVICE AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | MINH TRUNG CONSTRUCTION SERVICE AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | MINH TRUNG CONSTRUCTION SERVICE AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số nhà 53 Đường Thành Công, KCN Xã Liên Hà, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Tân Tiến |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/12/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/12/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 23:22 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ DỊCH VỤ XÂY DỰNG MINH TRUNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 27 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
10 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
939 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua