| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LÀM SẠCH ĐẠI PHÚ LỘC |
| Tên viết tắt | DAI PHU LOC CLEAN SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | DAI PHU LOC CLEAN SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | DAI PHU LOC CLEAN SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 18, xóm 5, thôn Kim Châu, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Thị Huyền |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 07/12/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/12/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 10:04 Cập nhật ngay |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C1811 | In ấn |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 203 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
602 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua