| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM INOX VTP |
| Tên viết tắt | VTP STAINLESS STEEL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | VTP STAINLESS STEEL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | VTP STAINLESS STEEL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Khu Đồng Bãi Đường, thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đỗ Thị Ngọc Anh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/08/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/08/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 15/06/2026 02:24 Cập nhật ngay |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại. |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 23 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1.456 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua