| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ MINH DŨNG |
| Tên viết tắt | MINH DUNG INVESTMENT AND DEVELOPMENT CO., LTD |
| Tên giao dịch | MINH DUNG INVESTMENT AND DEVELOPMENT CO., LTD |
| Địa chỉ | Khu Đìa Thông, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Vũ Hữu Trung |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/08/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/08/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 20/09/2026 03:36 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ MINH DŨNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| F4311 | Phá dỡ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C1811 | In ấn |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| M7310 | Quảng cáo |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 11 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
476 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua