CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TỔNG HỢP TÚ ANH
| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TỔNG HỢP TÚ ANH |
| Tên viết tắt | TU ANH INVESTMENT DEVELOPMENT GENERAL COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | TU ANH INVESTMENT DEVELOPMENT GENERAL COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TU ANH INVESTMENT DEVELOPMENT GENERAL COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Trung, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Bùi Văn Ngọc |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 16/06/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/06/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 24/09/2026 13:30 |
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TỔNG HỢP TÚ ANH chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp
Ngành nghề kinh doanh
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| P8533 | Đào tạo cao đẳng |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4311 | Phá dỡ |
| M7310 | Quảng cáo |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C1811 | In ấn |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TỔNG HỢP TÚ ANH
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TỔNG HỢP TÚ ANH còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TỔNG HỢP TÚ ANH còn đăng ký tên TU ANH INVESTMENT DEVELOPMENT GENERAL COMPANY LIMITED. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0110032893 đều cho ra cùng một kết quả.
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TỔNG HỢP TÚ ANH kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TỔNG HỢP TÚ ANH là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (mã ngành G4663). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 105 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
Địa chỉ của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TỔNG HỢP TÚ ANH ở đâu?
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TỔNG HỢP TÚ ANH đăng ký địa chỉ trụ sở tại Thôn Trung, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Xã Phượng Dực, Hà Nội.
Mã số thuế 0110032893 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 0110032893 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 01 là số phân khoảng; bảy chữ số 1003289 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 3 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
Thông tin mã số thuế 0110032893 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TỔNG HỢP TÚ ANH được đồng bộ gần nhất lúc 13:30 ngày 24/09/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Thống kê doanh nghiệp tại Xã Phượng Dực
268Tổng doanh nghiệp
176Đang hoạt động
92Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
Theo loại hình
Công ty TNHH206
Công ty cổ phần40
Hợp tác xã7
Công ty TNHH MTV6
Cơ quan nhà nước khác5
Chưa phân loại2
Theo tình trạng
NNT đã được cấp MST176
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký38
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST27
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh17
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST10
Doanh nghiệp có người đại diện tên "Bùi Văn Ngọc"
Có tổng cộng 46 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội
88 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
