CÔNG TY TNHH GỐM SỨ XUẤT KHẨU HƯNG LONG
| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH GỐM SỨ XUẤT KHẨU HƯNG LONG |
| Tên viết tắt | HUNG LONG CERAMIC EXPORT COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | HUNG LONG CERAMIC EXPORT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HUNG LONG CERAMIC EXPORT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Lô BX2, Cụm Công Nghiệp Bát Tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đàm Thị Lan |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 10/01/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/01/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 24/09/2026 11:15 |
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH GỐM SỨ XUẤT KHẨU HƯNG LONG chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp
Ngành nghề kinh doanh
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| C3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| D3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH GỐM SỨ XUẤT KHẨU HƯNG LONG
Ai là người đại diện của CÔNG TY TNHH GỐM SỨ XUẤT KHẨU HƯNG LONG?
Người đại diện của CÔNG TY TNHH GỐM SỨ XUẤT KHẨU HƯNG LONG là Đàm Thị Lan theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 0109881123.
CÔNG TY TNHH GỐM SỨ XUẤT KHẨU HƯNG LONG còn hoạt động không?
Mã số thuế 0109881123 của CÔNG TY TNHH GỐM SỨ XUẤT KHẨU HƯNG LONG đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (24/09/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
Mã số thuế của CÔNG TY TNHH GỐM SỨ XUẤT KHẨU HƯNG LONG là bao nhiêu?
CÔNG TY TNHH GỐM SỨ XUẤT KHẨU HƯNG LONG có mã số thuế 0109881123, được cấp ngày 10/01/2022. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
CÔNG TY TNHH GỐM SỨ XUẤT KHẨU HƯNG LONG còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TNHH GỐM SỨ XUẤT KHẨU HƯNG LONG còn đăng ký tên HUNG LONG CERAMIC EXPORT COMPANY LIMITED. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0109881123 đều cho ra cùng một kết quả.
CÔNG TY TNHH GỐM SỨ XUẤT KHẨU HƯNG LONG kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY TNHH GỐM SỨ XUẤT KHẨU HƯNG LONG là Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (mã ngành G4649). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 71 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Thống kê doanh nghiệp tại Xã Bát Tràng
822Tổng doanh nghiệp
422Đang hoạt động
371Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
Theo loại hình
Công ty TNHH586
Công ty cổ phần178
Chưa phân loại15
Công ty TNHH MTV14
Doanh nghiệp tư nhân8
Hợp tác xã8
Theo tình trạng
NNT đã được cấp MST422
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký204
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST78
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST48
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh41
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký28
Doanh nghiệp có người đại diện tên "Đàm Thị Lan"
Có tổng cộng 6 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội
88 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
