CÔNG TY CỔ PHẦN HTD XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI VIỆT NAM
| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN HTD XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | VIET NAM HTD CONSTRUCTION & TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | VIET NAM HTD CONSTRUCTION & TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Đường Liên thôn, Thôn Đĩnh Tú, Xã Cấn Hữu(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Hoàng Trần Thành |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/03/2021 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/03/2021 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 08/10/2026 16:42 |
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY CỔ PHẦN HTD XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI VIỆT NAM chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp
Ngành nghề kinh doanh
| G4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại. |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY CỔ PHẦN HTD XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI VIỆT NAM
CÔNG TY CỔ PHẦN HTD XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI VIỆT NAM kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY CỔ PHẦN HTD XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI VIỆT NAM là Bán buôn kim loại và quặng kim loại. (mã ngành G4662). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 98 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
CÔNG TY CỔ PHẦN HTD XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI VIỆT NAM còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY CỔ PHẦN HTD XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI VIỆT NAM còn đăng ký tên VIET NAM HTD CONSTRUCTION & TRADE JOINT STOCK COMPANY. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0109549616 đều cho ra cùng một kết quả.
Mã số thuế của CÔNG TY CỔ PHẦN HTD XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI VIỆT NAM là bao nhiêu?
CÔNG TY CỔ PHẦN HTD XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI VIỆT NAM có mã số thuế 0109549616, được cấp ngày 12/03/2021. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
CÔNG TY CỔ PHẦN HTD XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI VIỆT NAM còn hoạt động không?
Mã số thuế 0109549616 của CÔNG TY CỔ PHẦN HTD XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI VIỆT NAM đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (08/10/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
Ai là người đại diện của CÔNG TY CỔ PHẦN HTD XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI VIỆT NAM?
Người đại diện của CÔNG TY CỔ PHẦN HTD XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI VIỆT NAM là Hoàng Trần Thành theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 0109549616.
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Doanh nghiệp có người đại diện tên "Hoàng Trần Thành"
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
