CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG CAYLEO
| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG CAYLEO |
| Tên viết tắt | NON LA VIET NAM CONSTRUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | CAYLEO FASHION STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | NON LA VIET NAM CONSTRUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 33 Đường Gia Thượng, Phường Thượng Thanh(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Hoàng Anh Quý |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 23/10/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/10/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 16/10/2026 13:20 |
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG CAYLEO chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp
Ngành nghề kinh doanh
| I5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày. |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| C2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2652 | Sản xuất đồng hồ |
| C2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C1811 | In ấn |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| M7310 | Quảng cáo |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| C3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG CAYLEO
CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG CAYLEO còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG CAYLEO còn đăng ký tên CAYLEO FASHION STOCK COMPANY. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0109388366 đều cho ra cùng một kết quả.
Địa chỉ của CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG CAYLEO ở đâu?
CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG CAYLEO đăng ký địa chỉ trụ sở tại Số 33 Đường Gia Thượng, Phường Thượng Thanh(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Hà Nội.
Thông tin mã số thuế 0109388366 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG CAYLEO được đồng bộ gần nhất lúc 13:20 ngày 16/10/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.
Ai là người đại diện của CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG CAYLEO?
Người đại diện của CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG CAYLEO là Hoàng Anh Quý theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 0109388366.
Mã số thuế của CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG CAYLEO là bao nhiêu?
CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG CAYLEO có mã số thuế 0109388366, được cấp ngày 23/10/2020. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Doanh nghiệp có người đại diện tên "Hoàng Anh Quý"
Có tổng cộng 6 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
