CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP AN MINH PHÁT
| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP AN MINH PHÁT |
| Tên viết tắt | AN MINH PHAT STEEL.,JSC |
| Tên tiếng Anh | AN MINH PHAT STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | AN MINH PHAT STEEL.,JSC |
| Địa chỉ | Ngã 3 Thôn Yên Tàng, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Vũ Tuấn Phong |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/05/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/05/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 27/09/2026 00:58 |
Hưởng ứng chiến dịch "Làm sạch mã số thuế"
Đánh giá rủi ro pháp lý
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP AN MINH PHÁT đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
- Dựa trên quy định xử phạt hiện hành
- Hoàn toàn miễn phí & bảo mật
- Kèm lộ trình giải thể / khôi phục đúng luật
Tính tiền phạt dự kiến Kết quả trong 1 phút
Ngành nghề kinh doanh
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| P85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| C17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| S95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C11020 | Sản xuất rượu vang |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| F43110 | Phá dỡ |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| N82920 | Dịch vụ đóng gói |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G47110 | Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C10720 | Sản xuất đường |
| S96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| E38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M73100 | Quảng cáo |
| Q8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| C10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| J58200 | Xuất bản phần mềm |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| S95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| S95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| N81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C13110 | Sản xuất sợi |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| S95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C18110 | In ấn |
| C14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| C11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| M70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP AN MINH PHÁT
Mã số thuế của CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP AN MINH PHÁT là bao nhiêu?
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP AN MINH PHÁT có mã số thuế 0108298896, được cấp ngày 30/05/2018. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP AN MINH PHÁT còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP AN MINH PHÁT còn đăng ký tên AN MINH PHAT STEEL JOINT STOCK COMPANY. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0108298896 đều cho ra cùng một kết quả.
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP AN MINH PHÁT kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP AN MINH PHÁT là Bán buôn thực phẩm (mã ngành G4632). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 127 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
Địa chỉ của CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP AN MINH PHÁT ở đâu?
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP AN MINH PHÁT đăng ký địa chỉ trụ sở tại Ngã 3 Thôn Yên Tàng, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Xã Đa Phúc, Hà Nội.
Mã số thuế 0108298896 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 0108298896 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 01 là số phân khoảng; bảy chữ số 0829889 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 6 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Thống kê doanh nghiệp tại Xã Đa Phúc
305Tổng doanh nghiệp
159Đang hoạt động
145Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
Theo loại hình
Công ty TNHH220
Công ty cổ phần52
Hợp tác xã26
Công ty TNHH MTV4
Trường học / cơ sở giáo dục1
Chưa phân loại1
Theo tình trạng
NNT đã được cấp MST159
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký94
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh26
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST16
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST9
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký1
Doanh nghiệp có người đại diện tên "Vũ Tuấn Phong"
Có tổng cộng 19 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội
88 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
