CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG DELTAT

Mã số thuế0108018549
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng ViệtCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG DELTAT
Tên viết tắtDELTAT INVESTMENT CO.,LTD
Tên tiếng AnhDELTAT INVESTMENT DESIGN AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Tên giao dịchDELTAT INVESTMENT CO.,LTD
Địa chỉNhà số 2 dãy N1B, tổ dân phố số 6, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện PHẠM KHẮC TUẤN
Ngày cấp GCN ĐKKD10/10/2017
Ngày bắt đầu hoạt động10/10/2017
Kết thúc năm tài chính31/12
Cập nhật dữ liệu28/09/2026 20:40
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG DELTAT chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

7110Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
M7110Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7912Điều hành tua du lịch
7990Hoạt động liên quan đến du lịch khác
8110Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8533Đào tạo cao đẳng
8551Giáo dục thể thao và giải trí
8552Giáo dục văn hóa nghệ thuật
8559Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
8569Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
8620Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
8121Vệ sinh chung nhà cửa
8130Dịch vụ cảnh quan
8210Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
8220Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8292Dịch vụ đóng gói
8511Giáo dục nhà trẻ
8512Giáo dục mẫu giáo
8531Đào tạo sơ cấp
8532Đào tạo trung cấp
8693Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
8699Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
8730Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
8799Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu
9011Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
9012Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
9019Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
6619Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
6622Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
6810Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6821Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
6829Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
7010Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
7211Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7221Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
7420Hoạt động nhiếp ảnh
7430Hoạt động phiên dịch
7499Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
7500Hoạt động thú y
7721Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7740Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7750Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính
7810Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm
7821Cung ứng lao động tạm thời
7822Cung ứng nguồn nhân lực khác
7911Đại lý lữ hành
9329Hoạt động vui chơi giải trí khác
9510Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
9020Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
9031Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
9039Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
9521Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình
9523Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da
9524Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
9531Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
9532Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
9540Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
9111Hoạt động thư viện
9112Hoạt động lưu trữ
1080Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
9130Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa
5231Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
9311Hoạt động của các cơ sở thể thao
9312Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
7214Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
9319Hoạt động thể thao khác
9321Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
9621Dịch vụ làm tóc
9622Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
9623Dịch vụ spa và xông hơi
9630Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan
9640Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân
9690Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
9700Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4652Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4690Bán buôn tổng hợp
0220Khai thác gỗ
2395Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
4101Xây dựng nhà để ở
7120Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
4102Xây dựng nhà không để ở
7320Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
4212Xây dựng công trình đường bộ
7410Hoạt động thiết kế chuyên dụng
4221Xây dựng công trình điện
7710Cho thuê xe có động cơ
4222Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229Xây dựng công trình công ích khác
8230Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8299Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
4291Xây dựng công trình thủy
4292Xây dựng công trình khai khoáng
5911Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
4293Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
0111Trồng lúa
0112Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
4299Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
0113Trồng cây lấy củ có chất bột
0114Trồng cây mía
4322Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
0115Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116Trồng cây lấy sợi
1623Sản xuất bao bì bằng gỗ
0144Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
0145Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0149Chăn nuôi khác
0150Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164Xử lý hạt giống để nhân giống
0170Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0230Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
0240Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311Khai thác thủy sản biển
0312Khai thác thủy sản nội địa
0321Nuôi trồng thủy sản biển
0322Nuôi trồng thủy sản nội địa
0331Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản
0332Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản
0510Khai thác và thu gom than cứng
0520Khai thác và thu gom than non
0610Khai thác dầu thô
0620Khai thác khí đốt tự nhiên
0710Khai thác quặng sắt
0729Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0730Khai thác quặng kim loại quý hiếm
0891Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892Khai thác và thu gom than bùn
4329Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
0117Trồng cây có hạt chứa dầu
4211Xây dựng công trình đường sắt
0118Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
4610Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
0119Trồng cây hàng năm khác
4653Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
0121Trồng cây ăn quả
0122Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123Trồng cây điều
0124Trồng cây hồ tiêu
0125Trồng cây cao su
0126Trồng cây cà phê
0127Trồng cây chè
7730Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
0128Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0129Trồng cây lâu năm khác
4933Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
7310Quảng cáo
0130Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0141Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0142Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
3020Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện, toa xe và phương tiện, thiết bị chuyên dùng trên đường ray
3091Sản xuất mô tô, xe máy
3092Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
3099Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3101Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3211Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220Sản xuất nhạc cụ
3230Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
2920Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
2930Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
3011Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3312Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
3313Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
3314Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
3315Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
3511Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo
3512Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo
3520Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3600Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700Thoát nước và xử lý nước thải
3811Thu gom rác thải không độc hại
3812Thu gom rác thải độc hại
3821Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3830Tái chế phế liệu
3900Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4340Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
4634Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4642Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4651Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4662Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
3822Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
4671Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4711Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
4719Bán lẻ tổng hợp khác
4721Bán lẻ lương thực
4723Bán lẻ đồ uống
4724Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4730Bán lẻ nhiên liệu động cơ
4740Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4751Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
4773Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
4774Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
4782Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4783Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4790Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
4753Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
4759Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
4761Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
4763Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
4769Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
4772Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
4911Vận tải hành khách đường sắt
4912Vận tải hàng hóa đường sắt
4921Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932Vận tải hành khách đường bộ khác
5210Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
5222Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224Bốc xếp hàng hóa
5225Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5232Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
5310Bưu chính
5320Chuyển phát
5330Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
5510Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
5520Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5530Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
5590Cơ sở lưu trú khác
5610Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629Dịch vụ ăn uống khác
5630Dịch vụ phục vụ đồ uống
5640Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
5011Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5819Hoạt động xuất bản khác
5829Xuất bản phần mềm khác
5913Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
6110Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh
6120Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông
6190Hoạt động viễn thông khác
6219Lập trình máy tính khác
6220Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
6290Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
6310Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
6390Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
1030Chế biến và bảo quản rau quả
1040Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061Xay xát và sản xuất bột thô
1071Sản xuất các loại bánh từ bột
1072Sản xuất đường
1073Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
1074Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
0893Khai thác muối
0899Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
1076Sản xuất chè
1077Sản xuất cà phê
1079Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1101Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102Sản xuất rượu vang
1104Sản xuất mạch nha ủ men bia
1105Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1311Sản xuất sợi
1312Sản xuất vải dệt thoi
1313Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430Sản xuất trang phục đan móc
1511Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520Sản xuất giày, dép
1629Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811In ấn
1812Dịch vụ liên quan đến in
1820Sao chép bản ghi các loại
1910Sản xuất than cốc
1920Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch
2011Sản xuất hóa chất cơ bản
2012Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030Sản xuất sợi nhân tạo
2100Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2396Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
2399Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410Sản xuất sắt, thép, gang
2420Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
2431Đúc sắt, thép
2432Đúc kim loại màu
2511Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2611Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
2619Sản xuất linh kiện điện tử khác
2620Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
2630Sản xuất thiết bị truyền thông
2640Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652Sản xuất đồng hồ
2670Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720Sản xuất pin và ắc quy
2731Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750Sản xuất đồ điện dân dụng
2790Sản xuất thiết bị điện khác
2811Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
2818Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819Sản xuất máy thông dụng khác
2821Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim
2824Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2910Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
4390Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4632Bán buôn thực phẩm
4633Bán buôn đồ uống
2829Sản xuất máy chuyên dụng khác
3320Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4311Phá dỡ
4312Chuẩn bị mặt bằng
4321Lắp đặt hệ thống điện
0810Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1622Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1610Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
2394Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2392Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
4330Hoàn thiện công trình xây dựng

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG DELTAT

Xuất hóa đơn cho CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG DELTAT cần ghi thông tin gì?
Ba trường bắt buộc trên hóa đơn gồm tên đơn vị CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG DELTAT, mã số thuế 0108018549 và địa chỉ Nhà số 2 dãy N1B, tổ dân phố số 6, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.. Nên đối chiếu lại trạng thái mã số thuế ngay trước khi xuất hóa đơn, vì hóa đơn lập cho đơn vị đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký có nguy cơ bị loại khi quyết toán.
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG DELTAT còn hoạt động không?
Mã số thuế 0108018549 của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG DELTAT đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (28/09/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG DELTAT còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG DELTAT còn đăng ký tên DELTAT INVESTMENT DESIGN AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0108018549 đều cho ra cùng một kết quả.
Địa chỉ của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG DELTAT ở đâu?
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG DELTAT đăng ký địa chỉ trụ sở tại Nhà số 2 dãy N1B, tổ dân phố số 6, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Phường Đại Mỗ, Hà Nội.
Thông tin mã số thuế 0108018549 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG DELTAT được đồng bộ gần nhất lúc 20:40 ngày 28/09/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Đại Mỗ

3.379Tổng doanh nghiệp
1.918Đang hoạt động
1.445Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác1.027
Xây Dựng438
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ359
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo262
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ214
Thông Tin Và Truyền Thông210

Theo loại hình

Công ty TNHH1.815
Công ty cổ phần1.460
Công ty TNHH MTV41
Văn phòng đại diện10
Trung tâm (sự nghiệp / dịch vụ)9
Trường học / cơ sở giáo dục6

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST1.915
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký749
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST299
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh219
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST178
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký11

Doanh nghiệp có người đại diện tên "PHẠM KHẮC TUẤN"

Có tổng cộng 17 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HẠ LONG

Mã số thuế:5702169609
Số nhà 05, Tổ 2, Khu 3B, Phường Việt Hưng, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN GREAT POWER

Mã số thuế:0110857809
TT4 -12, Khu đấu giá quyền sử dụng đất xã Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG PHÚC VIỆT NAM

Mã số thuế:0110640789
Xóm 5, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM VÀ DỊCH VỤ TUÂN PHẠM AUTO

Mã số thuế:2803032651
Số 278, Đường Bà Triệu, Phường Đông Thọ(Hết hiệu lưc), Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM - XD TUÂN LINH PHÁT

Mã số thuế:5801421633
Lô G6-C-KQH Mạc Đỉnh Chi, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG NCT

Mã số thuế:5801396313
Số 12/6 La Sơn Phu Tử, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CƠ ĐIỆN NHẬT MINH

Mã số thuế:0108478923
Số nhà 28A, ngõ 57 đường Hòa Bình, Tổ 14, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH MẠNH

Mã số thuế:0901032279
Thôn Tử Lý, Xã Châu Ninh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀNG QUÂN NINH BÌNH

Mã số thuế:2700857065
Thôn Hội Tiến 2, Xã Quỳnh Lưu, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TSUTSUMI SEISAKUSYO VIỆT NAM

Mã số thuế:0801089257
Thôn Phương Độ, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội

29 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ LÀM ĐẸP LINHLINHACADEMY

Mã số thuế:0111562702
Số 30, Đường Đa Lộc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOÁNG SẢN HẢI TIẾN

Mã số thuế:0111562734
Số nhà 205 Đường Đông Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOLO GREEN

Mã số thuế:0111562727
Số 30A ngõ 1 phố Tân Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SOLAR EDUCATION

Mã số thuế:0111561843
Số 7, ngõ 196 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LIGHT LOGISTICS VIỆT NAM

Mã số thuế:0111561868
Số 4 ngõ 26 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ANH NOVA

Mã số thuế:0111562639
Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ