CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG TBT HÀ NỘI
| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG TBT HÀ NỘI |
| Tên viết tắt | HANOI TBT CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | HANOI TBT COMMUNICATON AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HANOI TBT CO., LTD |
| Địa chỉ | Xóm Hoàng Long, Xã Suối Hai, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Khổng Thành Chung |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 05/03/2015 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/03/2015 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 27/09/2026 21:17 |
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG TBT HÀ NỘI chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp
Ngành nghề kinh doanh
| M73100 | Quảng cáo |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C23100 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C18110 | In ấn |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C24310 | Đúc sắt thép |
| C24320 | Đúc kim loại màu |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| M73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| S95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| S95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| S95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| S95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| S95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| S95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG TBT HÀ NỘI
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG TBT HÀ NỘI còn hoạt động không?
Mã số thuế 0106783343 của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG TBT HÀ NỘI đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (27/09/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
Mã số thuế 0106783343 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 0106783343 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 01 là số phân khoảng; bảy chữ số 0678334 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 3 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
Mã số thuế của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG TBT HÀ NỘI là bao nhiêu?
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG TBT HÀ NỘI có mã số thuế 0106783343, được cấp ngày 05/03/2015. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
Thông tin mã số thuế 0106783343 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG TBT HÀ NỘI được đồng bộ gần nhất lúc 21:17 ngày 27/09/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG TBT HÀ NỘI còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG TBT HÀ NỘI còn đăng ký tên HANOI TBT COMMUNICATON AND TRADING COMPANY LIMITED. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0106783343 đều cho ra cùng một kết quả.
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Thống kê doanh nghiệp tại Xã Suối Hai
195Tổng doanh nghiệp
111Đang hoạt động
84Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
Theo loại hình
Công ty TNHH120
Công ty cổ phần53
Hợp tác xã8
Công ty TNHH MTV5
Trung tâm (sự nghiệp / dịch vụ)3
Cơ sở / cửa hàng cá thể2
Theo tình trạng
NNT đã được cấp MST109
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký51
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST28
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh4
NNT đang hoạt động (áp dụng cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chưa đủ thông tin đăng ký thuế)2
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST1
