Nhóm ngành 77290 — Khác có 1 ngành trình độ đại học thuộc lĩnh vực 772 — Sức khỏe theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).
| Mã ngành | Tên ngành | Trường tuyển | Điểm chuẩn THPT 2026 | Ghi chú Danh mục |
|---|---|---|---|---|
| 7729001 | Y sinh học thể dục thể thao | 1 | 21,00 | — |
Định nghĩa “nhóm ngành đào tạo”, quy tắc xếp ngành vào nhóm và cách đọc mã 7 chữ số nằm ở trang mã ngành đại học — giữ một bản duy nhất thay vì lặp trên cả 95 trang nhóm ngành.
| Mã | Nhóm ngành đào tạo |
|---|---|
| 77201 | Y học |
| 77202 | Dược học |
| 77203 | Điều dưỡng - hộ sinh |
| 77204 | Dinh dưỡng |
| 77205 | Răng - Hàm - Mặt (Nha khoa) |
| 77206 | Kỹ thuật Y học |
| 77207 | Y tế công cộng |
| 77208 | Quản lý Y tế |
Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .