Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Mã ICD-10 C00-C97 — U ác tính
Nhóm C00-C97 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh u ác tính (tiếng Anh: Malignant neoplasms), thuộc chương II — u tân sinh. Nhóm này có 4 mã 3 ký tự, chi tiết thành 32 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT. Đối chiếu văn bản pháp luật, một số mã trong nhóm: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
U ác tính, được chẩn đoán xác định hay nghi ngờ là nguyên phát, ở vị trí xác định, ngoại trừ ở mô hệ lympho, cơ quan tạo máu và mô liên quan · Malignant neoplasms, stated or presumed to be primary, of specified sites, except of lymphoid, haematopoietic and related tissue · tên cũ: U ác của môi
U ác tính ở vị trí không rõ ràng, thứ phát và không xác định · Malignant neoplasms of ill- defined, secondary and unspecified sites · tên cũ: U ác có vị trí khác và không rõ ràng
U ác tính, được chẩn đoán xác định hay nghi ngờ là nguyên phát, ở mô hệ lympho, cơ quan tạo máu và mô liên quan · Malignant neoplasms, stated or presumed to be primary, of lymphoid, haematopoietic and related tissue · tên cũ: U lympho Hodgkin
U ác tính ở nhiều vị trí độc lập (nguyên phát) · Malignant neoplasms of independent (primary) multiple sites · tên cũ: U ác nhiều vị trí độc lập (nguyên phát) đa ổ
1
Danh mục pháp lý chạm tới nhóm C00-C97
Danh mục
Ý nghĩa
Mã trong danh mục
Văn bản
Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày
Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội.
Nhóm C00-C97 — U ác tính — gồm 4 mã 3 ký tự: C00 (U ác tính, được chẩn đoán xác định hay nghi ngờ là nguyên phát, ở vị trí xác định, ngoại trừ ở mô hệ lympho, cơ quan tạo máu và mô liên quan); C76 (U ác tính ở vị trí không rõ ràng, thứ phát và không xác định); C81 (U ác tính, được chẩn đoán xác định hay nghi ngờ là nguyên phát, ở mô hệ lympho, cơ quan tạo máu và mô liên quan); C97 (U ác tính ở nhiều vị trí độc lập (nguyên phát)).