Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Piperonyl Butoxide là hoạt chất có trong 1 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT.
| Cây trồng đã đăng ký | Số thuốc |
|---|---|
| Lạc | 1 |
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Sâu khoang | 1 |
Giới hạn tối đa dư lượng Piperonyl Butoxide trong thực phẩm theo Thông tư 50/2016/TT-BYT. Nông sản có dư lượng vượt ngưỡng này bị coi là không đạt yêu cầu an toàn thực phẩm. Cách giữ dư lượng dưới ngưỡng: dùng đúng liều đã đăng ký và bảo đảm đủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch.
| Nông sản / thực phẩm | Mức dư lượng tối đa (mg/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bột lúa mì | 10 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — PoP |
| Cà chua | 2 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) |
| Các loại đậu lăng | 0,2 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — Po |
| Các loại ớt | 2 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) |
| Các loại rau bầu bí | 1 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) |
| Các loại rau từ rễ và củ | 0,5 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — trừ cà rốt |
| Cám lúa mì chưa chế biến | 80 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) |
| Cây mù tạt | 50 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) |
| Dầu ngô thô | 80 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — PoP |
| Gan của gia súc, dê, lợn và cừu | 1 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) |
| Gan gia súc | 1 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) |
| Hạt ngũ cốc | 30 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — Po |
| Lá củ cải (gồm cả lá cây họ cải) | 50 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) |
| Lá rau diếp | 50 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) |
| Lạc nguyên củ | 1 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) |
| Lúa mì chưa rây | 30 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — PoP |
| Mầm lúa mì | 90 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — PoP |
| Nội tạng ăn được của gia cầm | 10 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) |
| Nước chanh ép | 0,05 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) |
| Nước ép cà chua | 0,3 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) |
| Ớt ta khô | 20 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) |
| Quả có múi thuộc họ cam quýt | 5 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) |
| Quả khô | 0,2 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — Po |
| Rau chân vịt | 50 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) |
| Sữa gia súc | 0,2 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — (1) |
| Sữa nguyên liệu | 0,05 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — F |
| Thận của gia súc, dê, lợn và cừu | 0,2 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — trừ thận gia súc |
| Thận gia súc | 0,3 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — (1) |
| Thịt động vật có vú, trừ động vật có vú ở biển | 2 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — trừ thịt gia súc, (fat) |
| Thịt gia cầm | 7 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — (1), (fat) |
| Thịt gia súc | 5 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — (1), (fat) |
| Trứng | 1 | Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — (1) |
1 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| Chín sâu 300EC Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |