Hoạt chất Piperonyl Butoxide

Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .

Piperonyl Butoxide là hoạt chất có trong 1 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT.

1Thuốc chứa hoạt chất
1Cây trồng đã đăng ký
1Dịch hại phòng trừ
32Mức dư lượng tối đa
ADI (lượng ăn vào hằng ngày chấp nhận được)
0,2 mg/kg thể trọng/ngày

Cây trồng đã đăng ký

Cây trồng đã đăng kýSố thuốc
Lạc1

Dịch hại phòng trừ được

Dịch hại phòng trừ đượcSố thuốc
Sâu khoang 1

Mức dư lượng tối đa cho phép

Giới hạn tối đa dư lượng Piperonyl Butoxide trong thực phẩm theo Thông tư 50/2016/TT-BYT. Nông sản có dư lượng vượt ngưỡng này bị coi là không đạt yêu cầu an toàn thực phẩm. Cách giữ dư lượng dưới ngưỡng: dùng đúng liều đã đăng ký và bảo đảm đủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch.

Nông sản / thực phẩmMức dư lượng tối đa (mg/kg)Ghi chú
Bột lúa mì10Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — PoP
Cà chua2Piperonyl butoxide (tan trong chất béo)
Các loại đậu lăng0,2Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — Po
Các loại ớt2Piperonyl butoxide (tan trong chất béo)
Các loại rau bầu bí1Piperonyl butoxide (tan trong chất béo)
Các loại rau từ rễ và củ0,5Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — trừ cà rốt
Cám lúa mì chưa chế biến80Piperonyl butoxide (tan trong chất béo)
Cây mù tạt50Piperonyl butoxide (tan trong chất béo)
Dầu ngô thô80Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — PoP
Gan của gia súc, dê, lợn và cừu1Piperonyl butoxide (tan trong chất béo)
Gan gia súc1Piperonyl butoxide (tan trong chất béo)
Hạt ngũ cốc30Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — Po
Lá củ cải (gồm cả lá cây họ cải)50Piperonyl butoxide (tan trong chất béo)
Lá rau diếp50Piperonyl butoxide (tan trong chất béo)
Lạc nguyên củ1Piperonyl butoxide (tan trong chất béo)
Lúa mì chưa rây30Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — PoP
Mầm lúa mì90Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — PoP
Nội tạng ăn được của gia cầm10Piperonyl butoxide (tan trong chất béo)
Nước chanh ép0,05Piperonyl butoxide (tan trong chất béo)
Nước ép cà chua0,3Piperonyl butoxide (tan trong chất béo)
Ớt ta khô20Piperonyl butoxide (tan trong chất béo)
Quả có múi thuộc họ cam quýt5Piperonyl butoxide (tan trong chất béo)
Quả khô0,2Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — Po
Rau chân vịt50Piperonyl butoxide (tan trong chất béo)
Sữa gia súc0,2Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — (1)
Sữa nguyên liệu0,05Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — F
Thận của gia súc, dê, lợn và cừu0,2Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — trừ thận gia súc
Thận gia súc0,3Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — (1)
Thịt động vật có vú, trừ động vật có vú ở biển2Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — trừ thịt gia súc, (fat)
Thịt gia cầm7Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — (1), (fat)
Thịt gia súc5Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — (1), (fat)
Trứng1Piperonyl butoxide (tan trong chất béo) — (1)

Thuốc thương phẩm chứa Piperonyl Butoxide

1 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.

Tên thương phẩmHoạt chấtNhómĐộ độc
Chín sâu 300EC
Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản
Thuốc trừ sâuGHS 4

Căn cứ pháp lý

  • Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT — ban hành Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng — nguồn của danh sách thuốc thương phẩm chứa hoạt chất này.
  • Thông tư 50/2016/TT-BYT — quy định giới hạn tối đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm — nguồn của bảng mức dư lượng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ