Đơn giá đất tuyến Khu đô thị mới Vụng Xéc thuộc Phường Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
9 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Các lô đất giáp đường có mặt cắt 18m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất giáp đường có mặt cắt 26m | Đất ở | 26.000.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất giáp đường có mặt cắt 25m | Đất ở | 25.000.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất giáp đường có mặt cắt 18m | Đất ở | 20.000.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất giáp đường có mặt cắt 26m | Đất thương mại, dịch vụ | 11.700.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất giáp đường có mặt cắt 25m | Đất thương mại, dịch vụ | 11.250.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất giáp đường có mặt cắt 26m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 9.100.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất giáp đường có mặt cắt 18m | Đất thương mại, dịch vụ | 9.000.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất giáp đường có mặt cắt 25m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 8.750.000 | — | — | — | — |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 3 | 9.100.000 | 7.000.000 |
| Đất ở | 3 | 26.000.000 | 20.000.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 3 | 11.700.000 | 9.000.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Khu đô thị mới Vụng Xéc đứng thứ 6 trên 53 tuyến đường có dữ liệu tại Phường Đồ Sơn.
Xem toàn bộ bảng giá đất của Phường Đồ Sơn hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Hải Phòng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo Nghị quyết 85/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân Thành phố Hải Phòng ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố, áp dụng từ .