Nội dung cập nhật theo Nghị quyết 1654/NQ-UBTVQH15, áp dụng từ .
Xã Tân Hiệp thuộc Tỉnh An Giang là đơn vị hành chính cấp xã đang hoạt động từ ngày 01/7/2025, mã đơn vị hành chính 30850. Đơn vị này hình thành sau sắp xếp từ 3 đơn vị hành chính cũ: Xã Tân Hiệp B, Xã Thạnh Đông B và Xã Thạnh Đông.
| Tên đơn vị | Xã Tân Hiệp |
|---|---|
| Mã đơn vị hành chính | 30850 |
| Loại đơn vị | Xã — đơn vị hành chính cấp xã |
| Tỉnh, thành phố | Tỉnh An Giang |
| Địa bàn trước đây thuộc | Huyện Tân Hiệp (đã chấm dứt hoạt động) |
| Hoạt động từ | 30/06/2025 |
| Căn cứ pháp lý | Nghị quyết 1654/NQ-UBTVQH15 sắp xếp các đơn vị hành chính cấp xã của tỉnh An Giang năm 2025 do Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành |
3 đơn vị hành chính dưới đây đã chấm dứt hoạt động từ ngày 01/7/2025; toàn bộ hoặc một phần địa bàn của chúng nay thuộc Xã Tân Hiệp. Bấm vào từng đơn vị để xem chi tiết địa bàn cũ.
| Đơn vị hành chính cũ | Mã cũ | Trước đây thuộc |
|---|---|---|
| Xã Tân Hiệp B | 30859 | Huyện Tân Hiệp |
| Xã Thạnh Đông B | 30862 | Huyện Tân Hiệp |
| Xã Thạnh Đông | 30865 | Huyện Tân Hiệp |
Trích Điều 1 Nghị quyết 1654/NQ-UBTVQH15 sắp xếp các đơn vị hành chính cấp xã của tỉnh An Giang năm 2025 do Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành — khoản quy định trực tiếp việc thành lập Xã Tân Hiệp:
68. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của thị trấn Tân Hiệp và các xã Tân Hiệp B, Thạnh Đông B, Thạnh Đông thành xã mới có tên gọi là xã Tân Hiệp.
Đổi loại hình, đổi tên từ thị trấn Tân Hiệp thành xã Tân Hiệp, hợp nhất thị trấn Tân Hiệp và các xã Tân Hiệp B, Thạnh Đông B, Thạnh Đông
Số nhà, tên đường, Xã Tân Hiệp, Tỉnh An Giang, Việt Nam| Mã bưu chính | 91206 | Mã bưu điện của Xã Tân Hiệp → |
|---|---|---|
| Lương tối thiểu vùng | Vùng 4 | Mức lương tối thiểu áp dụng tại Xã Tân Hiệp → |
| Doanh nghiệp trên địa bàn | 200 doanh nghiệp | Danh sách doanh nghiệp đăng ký trụ sở tại Xã Tân Hiệp → |
Tên này còn xuất hiện ở 2 đơn vị hành chính khác — kiểm tra kỹ tỉnh, thành phố khi điền hồ sơ.