Định mức SE.33710 — Thay thế viên phản quang — Số lượng Mặt bê tông nhựa
Định mức SE.33710 quy định hao phí thay thế viên phản quang (Số lượng Mặt bê tông nhựa): 1 viên viên phản quang, 0,1 kg keo megapoxy, 0,055 công nhân công nhóm 2.
Thi công khối lượng gấp 100 lần đơn vị tính theo mã SE.33710 cần: 100 viên viên phản quang; 10 kg keo megapoxy; 5,5 công nhân công nhóm 2; 0,4 ca lò nung keo.
Thuộc nhóm công tác SE.33700 — Thay Thế Viên Phản Quang.
Bảng hao phí định mức SE.33710
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Viên phản quang | viên | 1 |
| Keo Megapoxy | kg | 0,1 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,055 |
| Máy thi công | ||
| Lò nung keo | ca | 0,004 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng SE.337
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SE.33710 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| SE.33710 | Số lượng Mặt bê tông nhựa | mã đang xem |
| SE.33720 | Số lượng Mặt bê tông xi măng | +5,1% |
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, vệ sinh hiện trường, tháo viên phản quang cũ, lấy dấu, vận hành lò nấu keo, trải keo, gắn viên phản quang đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, dọn dẹp công trường. Vận chuyển trong phạm vi 100m. Đảm bảo an toàn giao thông khu vực thi công.
Đơn vị: 1 viên
Cơ sở pháp lý
- Mã SE.33710 thuộc Phụ lục VI — Định Mức Dự Toán Sửa Chữa Và Bảo Dưỡng Công Trình Xây Dựng.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác sửa chữa công trình giao thông trong đô thị.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức SE.33710
Mã định mức SE.33710 áp dụng cho công tác gì?
Mã SE.33710 khác gì các mã cùng bảng SE.337?
Thành phần công việc của định mức SE.33710 gồm những gì?
Định mức SE.33710 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã SE.33710 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục VI — Định Mức Dự Toán Sửa Chữa Và Bảo Dưỡng Công Trình Xây Dựng
- Cùng bảng SE.337 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại SE — Thay Thế Viên Phản Quang
