SE.31510
Bảng định mức SE.315 — Sơn cọc H, cột Km bằng bê tông
Bảng SE.315 gồm 2 mã hiệu ứng với 2 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1m2. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
Bảng định mức SE.315
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | |
|---|---|---|---|
| SE.31510Số lượng Cọc H | SE.31520Số lượng Cột Km | ||
| Vật liệu | |||
| Sơn | kg | 0,8 | 0,8 |
| Vật liệu khác | % | 1 | 1 |
| Nhân công | |||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,26 | 0,42 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.
Các mã hiệu trong bảng SE.315
SE.31520
Sơn cọc H, cột Km bằng bê tông
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, cạo bỏ lớp sơn cũ, làm vệ sinh bề mặt, sơn cọc H, cột Km bằng thủ công đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, vận chuyển trong phạm vi 100m. Đảm bảo an toàn giao thông khu vực thi công.
Cơ sở pháp lý
- Bảng SE.315 thuộc Phụ lục VI — Định Mức Dự Toán Sửa Chữa Và Bảo Dưỡng Công Trình Xây Dựng.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác sửa chữa công trình giao thông trong đô thị.
