AK.94111
Bảng định mức AK.941 — Quét nhựa bitum
Bảng AK.941 gồm 2 mã hiệu ứng với 2 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1m2. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
Bảng định mức AK.941
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | |
|---|---|---|---|
| AK.94111Quét nhựa bi tum nóng vào tường | AK.94121Quét nhựa bi tum nguội vào tường | ||
| Vật liệu | |||
| Nhựa bi tum | kg | 2,100 | 0,158 |
| Bột đá | kg | 1,206 | — |
| Củi đun | kg | 2,000 | — |
| Xăng | lít | — | 0,352 |
| Nhân công | |||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,07 | 0,02 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.
Các mã hiệu trong bảng AK.941
AK.94121
Quét nhựa bitum
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị vật liệu, quét nhựa bi tum vào tường theo yêu cầu kỹ thuật; thu dọn mặt bằng sau thi công.
Cơ sở pháp lý
- Bảng AK.941 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác hoàn thiện.
