AG.41311
Bảng định mức AG.413 — Lắp dầm cầu trục
Bảng AG.413 gồm 2 mã hiệu ứng với 2 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1 cái. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
Bảng định mức AG.413
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | |
|---|---|---|---|
| AG.41311Dầm cầu trục Trọng lượng cấu kiện (tấn) ≤ 3 | AG.41321Dầm cầu trục Trọng lượng cấu kiện (tấn) > 3 | ||
| Vật liệu | |||
| Bu lông M20x500 | cái | 10,00 | 10 |
| Que hàn | kg | 2,000 | 2 |
| Ô xy | chai | 0,300 | 0,3 |
| Khí gas | kg | 0,600 | 0,6 |
| Gỗ chèn | m3 | 0,040 | 0,04 |
| Vật liệu khác | % | 5 | 5 |
| Nhân công | |||
| Nhân công nhóm 2 | công | 1,14 | 1,36 |
| Máy thi công | |||
| Cần cẩu 10 t | ca | 0,13 | 0,2 |
| Máy hàn 23 kW | ca | 0,500 | 0,500 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.
Các mã hiệu trong bảng AG.413
AG.41321
Lắp dầm cầu trục
Cơ sở pháp lý
- Bảng AG.413 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác bê tông đúc sẵn.
