Bảng định mức AC.221 — Đóng cọc ván thép (cừ Larsen) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 t
Bảng AC.221 gồm 4 mã hiệu ứng với 4 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 100m. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
Bảng định mức AC.221
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | |||
|---|---|---|---|---|---|
| AC.22111Chiều dài cọc (m) ≤ 12 Cấp đất I | AC.22112Chiều dài cọc (m) ≤ 12 Cấp đất II | AC.22121Chiều dài cọc (m) > 12 Cấp đất I | AC.22122Chiều dài cọc (m) > 12 Cấp đất II | ||
| Vật liệu | |||||
| Cọc ván thép | m | 100 | 100 | 100 | 100 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| Nhân công | |||||
| Nhân công nhóm 2 | công | 6,68 | 8,54 | 6,09 | 7,79 |
| Máy thi công | |||||
| Máy đóng cọc 1,8T | ca | 2,226 | 2,863 | 2,030 | 2,590 |
| Máy khác | % | 3 | 3 | 3 | 3 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.
Các mã hiệu trong bảng AC.221
Cơ sở pháp lý
- Bảng AC.221 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác thi công cọc.
