Định mức AG.11210 — Bê tông xà dầm — Xà dầm
Định mức AG.11210 quy định hao phí cho 1m3 bê tông xà dầm (Xà dầm): 1,015 m3 vữa bê tông, 1,33 công nhân công nhóm 2.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã AG.11210 cần: 101,5 m3 vữa bê tông; 133 công nhân công nhóm 2.
Bảng hao phí định mức AG.11210
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m3 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Vữa bê tông | m3 | 1,015 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 1,33 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
× 1m3
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AG.112
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AG.11210 làm mốc.
Cơ sở pháp lý
- Mã AG.11210 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác bê tông đúc sẵn.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AG.11210
Mã định mức AG.11210 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AG.11210 quy định hao phí cho 1m3 bê tông xà dầm (Xà dầm): 1,015 m3 vữa bê tông, 1,33 công nhân công nhóm 2.
Định mức AG.11210 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AG.11210 được lập cho 1m3. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã AG.11210 cần: 101,5 m3 vữa bê tông; 133 công nhân công nhóm 2.
Mã AG.11210 khác gì các mã cùng bảng AG.112?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Xà dầm"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AG.11210 cao hơn 30.1%, mã AG.11220 cao hơn 68.4%.
Định mức AG.11210 được quy định ở văn bản nào?
Mã AG.11210 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.
Định mức liên quan
Mã AG.11210 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AG.112 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AG
