Định mức AF.73741 quy định hao phí cho 1 tấn cốt thép bệ đỡ máy phát (Đường kính cốt thép (mm) ≤ 10): 1.005 kg thép tròn, 16,07 kg dây thép, 12,29 công nhân công nhóm 2.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AF.73741 cần: 100.500 kg thép tròn; 1.607 kg dây thép; 1.229 công nhân công nhóm 2; 40 ca máy cắt uốn 5 kw.
Thuộc nhóm công tác AF.73740 — Cốt Thép Bệ Đỡ Máy Phát.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép tròn | kg | 1.005 |
| Dây thép | kg | 16,07 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 12,29 |
| Máy thi công | ||
| Máy cắt uốn 5 kW | ca | 0,400 |
| Cần cẩu 40 t | ca | 0,030 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.73741 làm mốc.