Định mức AF.64120 — Cốt thép cầu máng thường — Đường kính cốt thép (mm) ≤18

Định mức AF.64120 quy định hao phí cho 1 tấn cốt thép cầu máng thường (Đường kính cốt thép (mm) ≤18): 1.020 kg thép tròn, 9,28 kg dây thép, 9,5 kg que hàn.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AF.64120 cần: 102.000 kg thép tròn; 928 kg dây thép; 950 kg que hàn; 1.610 công nhân công nhóm 2.

Thuộc nhóm công tác AF.64100 — Cốt Thép Cầu Máng Thường.

Bảng hao phí định mức AF.64120

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1 tấn
Vật liệu
Thép trònkg1.020
Dây thépkg9,280
Que hànkg9,500
Nhân công
Nhân công nhóm 2công16,10
Máy thi công
Máy hàn 23 kWca2,290
Máy cắt uốn 5 kWca0,320

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1 tấn
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AF.641

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.64120 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AF.64120Đường kính cốt thép (mm) ≤18mã đang xem
AF.64110Đường kính cốt thép (mm) ≤10 +6,3%
AF.64130Đường kính cốt thép (mm) >18 -11,0%

Xem nguyên bảng AF.641 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • Mã AF.64120 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Thi công kết cấu bê tông.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AF.64120

Mã định mức AF.64120 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AF.64120 quy định hao phí cho 1 tấn cốt thép cầu máng thường (Đường kính cốt thép (mm) ≤18): 1.020 kg thép tròn, 9,28 kg dây thép, 9,5 kg que hàn.
Định mức AF.64120 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AF.64120 được lập cho 1 tấn. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AF.64120 cần: 102.000 kg thép tròn; 928 kg dây thép; 950 kg que hàn; 1.610 công nhân công nhóm 2.
Mã AF.64120 khác gì các mã cùng bảng AF.641?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Đường kính cốt thép (mm) ≤18"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AF.64110 cao hơn 6.3%, mã AF.64130 thấp hơn 11%.
Định mức AF.64120 được quy định ở văn bản nào?
Mã AF.64120 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Mã AF.64120 nằm ở đâu trong bộ định mức?
  • Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
  • Cùng bảng AF.641 với các mã định mức khác của cùng công tác.
  • Thuộc nhóm mã Loại AF — Cốt Thép Cầu Máng Thường

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp17
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 122 công cụ