Tên Trung

Chỉ tiêu Số liệu
Chủ doanh nghiệp mang tên Trung 4.746
Tỷ lệ trong 462.801 chủ doanh nghiệp 1,025%
Thứ hạng phổ biến #14 / 2.661 tên
Người ký văn bản pháp luật 104
Họ tên đầy đủ hay gặp nhất Nguyễn Thành Trung

Số liệu dưới đây đếm trên 462.801 chủ doanh nghiệp đang đăng ký tại Việt Nam và 9.886 người ký văn bản pháp luật trong kho văn bản của Dữ Liệu Pháp Luật — không phải số liệu khai sinh, nhưng là mẫu đủ lớn để thấy tên Trung đang được dùng nhiều hay ít, đi với họ nào và chữ đệm nào. Họ tên đầy đủ hay gặp nhất là Nguyễn Thành Trung.

Nội dung cập nhật theo Bộ luật Dân sự 2015, áp dụng từ .

Bao nhiêu người tên Trung?

4.746 người tên Trung trong 462.801 chủ doanh nghiệp, tức 1,025%. Tên này xếp thứ 14 trong 2.661 tên thống kê được. Trung bình cứ 98 chủ doanh nghiệp thì có một người tên Trung.

1,025% — so với tên phổ biến nhất cả nước (khoảng 2,2%)

Họ nào hay đi với tên Trung

Họ Số người tên Trung Tỷ lệ
Nguyễn Trung 1.600 33,7%
Trần Trung 472 9,9%
Lê Trung 425 9,0%
Phạm Trung 300 6,3%
Vũ Trung 126 2,7%
Hoàng Trung 126 2,7%
Bùi Trung 122 2,6%
Đỗ Trung 113 2,4%

Cột tỷ lệ tính trên tổng 4.746 người tên Trung. Bảng chỉ liệt kê 8 họ đứng đầu, cộng lại 3.284 người (69,2%); phần còn lại rải ra nhiều họ ít gặp hơn.

Họ tên đầy đủ hay gặp nhất

Họ và tên Số chủ doanh nghiệp
Nguyễn Thành Trung 361
Nguyễn Văn Trung 221
Nguyễn Quang Trung 105
Lê Thanh Trung 82
Nguyễn Đức Trung 78
Trần Văn Trung 78
Lê Văn Trung 60
Phạm Văn Trung 58

Chữ đệm đang được dùng nhiều nhất với tên Trung

Bóc từ chính bảng họ tên phía trên, nên đây là chữ đệm đang dùng thật chứ không phải gợi ý theo phong thuỷ. Chữ đệm "Văn" xuất hiện 417 lần, "Thị" 0 lần — tên Trung nghiêng về nam. Đây là suy luận từ chữ đệm trên mẫu chủ doanh nghiệp (vốn đã lệch về nam), không phải thống kê giới tính khai sinh.

Chữ ký mẫu tên Trung

12 mẫu chữ ký dựng tự động cho tên Trung, chia theo 4 kiểu nét. Bấm chọn họ tên bên dưới hoặc gõ họ tên của bạn — mẫu đổi ngay tại chỗ, tải được từng mẫu về dạng ảnh PNG nền trong suốt.

Cổ điển, nét thanh nét đậm

Kiểu bút sắt cổ, chữ nghiêng đều, hay gặp trên văn bản trang trọng.

Nguyễn Thành Trung
Great Vibes
Nguyễn Thành Trung
Pinyon Script
Nguyễn Thành Trung
Italianno

Thanh mảnh, bay bổng

Nét mảnh, chữ kéo dài, phần đuôi vươn ra — dễ ký nhanh.

Nguyễn Thành Trung
Alex Brush
Nguyễn Thành Trung
Allura
Nguyễn Thành Trung
Ephesis

Hiện đại, dứt khoát

Nét dày đều, ít hoa mỹ, đọc rõ từng chữ — hợp chữ ký công việc.

Nguyễn Thành Trung
Dancing Script
Nguyễn Thành Trung
Style Script
Nguyễn Thành Trung
Sedgwick Ave

Viết tay tự nhiên

Nét không đều như viết vội bằng bút bi, gần với chữ ký thật nhất.

Nguyễn Thành Trung
Kolker Brush
Nguyễn Thành Trung
Petemoss
Nguyễn Thành Trung
Grechen Fuemen

Mẫu ở trên là chữ dựng bằng font chữ ký, dùng để tham khảo dáng nét khi tự luyện chữ ký. Chữ ký có giá trị pháp lý trên giấy tờ là chữ ký do chính người đó ký ra và ký thống nhất giữa các lần — không phải ảnh in sẵn. Chữ ký trên chứng từ kế toán, hợp đồng công chứng hay tài khoản ngân hàng phải khớp với chữ ký mẫu đã đăng ký tại nơi tương ứng.

Người ký văn bản pháp luật tên Trung

Kho văn bản của Dữ Liệu Pháp Luật ghi nhận 104 người tên Trung đứng tên ký văn bản. Dưới đây là 5 người ký nhiều văn bản nhất, tổng cộng 2.824 văn bản, kèm những văn bản mới nhất của từng người.

Đếm trên văn bản tiếng Việt đã đăng. Một người ký có thể trùng tên với nhiều người khác nhau ngoài đời — danh sách này gom theo tên ghi trên văn bản, không phải theo định danh cá nhân.

Ý nghĩa tên Trung

Hán Việt

Đặt tên con là Trung — pháp luật quy định thế nào

  • Khoản 3 Điều 26 Bộ luật Dân sự 2015: "Tên của công dân Việt Nam phải bằng tiếng Việt hoặc tiếng dân tộc khác của Việt Nam; không đặt tên bằng số, bằng một ký tự mà không phải là chữ." Tên Trung viết bằng tiếng Việt nên không vướng hạn chế này.
  • Đầy đủ các hạn chế khi đặt tên, quyền đổi họ, đổi tên và điều kiện kèm theo: xem mục quy định pháp luật về họ tên — hoặc đọc toàn văn Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13).

Tên ghép có chữ Trung

12 tên ghép phổ biến lấy Trung làm tên chính, xếp theo số người thật trong dữ liệu đăng ký doanh nghiệp.

Tên có độ phổ biến gần với Trung

Linh #10
Thành #11
Minh #12
Trang #13
Thanh #15
Thắng #16
Nam #17
Hương #18

Xem toàn bộ 2.661 tên và bộ lọc theo tên

Câu hỏi thường gặp về tên Trung

Tên Trung có phổ biến không?
Trong 462.801 chủ doanh nghiệp Việt Nam có 4.746 người tên Trung, chiếm 1,025% và xếp thứ 14 trong 2.661 tên được thống kê. Đây là nhóm tên rất phổ biến — cứ 100 người thì có khoảng 1,0 người mang tên này.
Họ nào hay đi cùng tên Trung nhất?
Phổ biến nhất là họ Nguyễn với 1.600 người, tương đương 33,7% số người tên Trung. Tiếp theo là Trần (472), Lê (425).
Họ tên đầy đủ nào phổ biến nhất với tên Trung?
Nguyễn Thành Trung — có 361 chủ doanh nghiệp mang đúng họ tên này. Đây là con số đếm được trên dữ liệu đăng ký doanh nghiệp, không phải ước lượng.
Nên đặt tên đệm gì với tên Trung?
Trong danh sách họ tên phổ biến nhất mang tên Trung, chữ đệm xuất hiện nhiều nhất là Văn, Thành, Quang, Thanh. Đây là thống kê chữ đệm đang được dùng thật, không phải gợi ý theo phong thuỷ.
Có người ký văn bản pháp luật nào tên Trung không?
104 người tên Trung trong danh sách người ký văn bản pháp luật của Dữ Liệu Pháp Luật. Ký nhiều văn bản nhất là Trương Chí Trung với 1.244 văn bản. Xem danh sách và văn bản của từng người ở mục Người ký văn bản pháp luật tên Trung.
Tên Trung là tên nam hay tên nữ?
Trong danh sách họ tên phổ biến mang tên Trung, chữ đệm "Văn" (thường dùng cho nam) xuất hiện ở 417 trường hợp và "Thị" (thường dùng cho nữ) ở 0 trường hợp, tức tên này nghiêng về nam. Lưu ý đây là suy luận từ chữ đệm trên dữ liệu chủ doanh nghiệp — vốn đã lệch về nam — chứ không phải thống kê giới tính khai sinh. Pháp luật không quy định tên nào dành cho giới nào.
Đặt tên con là Trung có bị pháp luật hạn chế gì không?
Không, nếu viết bằng tiếng Việt. Khoản 3 Điều 26 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: "Tên của công dân Việt Nam phải bằng tiếng Việt hoặc tiếng dân tộc khác của Việt Nam; không đặt tên bằng số, bằng một ký tự mà không phải là chữ." Xem đầy đủ các hạn chế khi đặt tên và thủ tục đổi tên.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ