8602 là mã của Đầu máy di chuyển trên đường ray khác; toa tiếp liệu đầu máy. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 86: Đầu máy xe lửa hoặc xe điện, toa xe lửa và các bộ phận của chúng; vật cố định và ghép nối đường ray xe lửa hoặc xe điện và bộ phận của chúng; thiết bị tín hiệu giao thông bằng cơ khí (kể cả cơ điện) các loại . Mã này được chia tiếp thành 2 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Đầu máy di chuyển trên đường ray khác; toa tiếp liệu đầu máy. tên tiếng Anh là “Other rail locomotives; locomotive tenders.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Other rail locomotives; locomotive tenders. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
86021000 | - Đầu máy chạy điện diesel | — |
86029000 | - Loại khác | — |