848060 là mã của - Khuôn đúc khoáng vật: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 84: Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng → Hộp khuôn đúc kim loại; đế khuôn; mẫu làm khuôn; khuôn dùng cho kim loại (trừ khuôn đúc thỏi), carbide kim loại, thủy tinh, khoáng vật, cao su hay plastic. . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Khuôn đúc khoáng vật: tên tiếng Anh là “- Moulds for mineral materials:”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Moulds for mineral materials: |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
84806000 | - Khuôn đúc khoáng vật | — |
84806010 | - - Khuôn đúc bê tông | — |
84806090 | - - Loại khác | — |