847690 là mã của - Bộ phận: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 84: Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng → Máy bán hàng hóa tự động (ví dụ, máy bán tem bưu điện, máy bán thuốc lá, máy bán thực phẩm hoặc đồ uống), kể cả máy đổi tiền. . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Bộ phận: tên tiếng Anh là “- Parts:”, ban hành theo TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Parts: |
| Văn bản ban hành | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 |
| Ngày hiệu lực | 28/12/2022 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2027 |
| Năm áp dụng | 2022 |
| Ngày văn bản | 07/06/2022 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
84769000 | - Bộ phận | — |
84769010 | - - Của máy đổi tiền | — |
84769090 | - - Loại khác | — |