84189920 là mã của - - - Vỏ máy và cửa; đã hàn và sơn trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 84: Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng → Tủ lạnh, tủ kết đông (1) và thiết bị làm lạnh hoặc kết đông khác, loại dùng điện hoặc loại khác; bơm nhiệt trừ máy điều hòa không khí thuộc nhóm 84.15. → - - Loại khác: .
- - - Vỏ máy và cửa; đã hàn và sơn tên tiếng Anh là “- - - Cabinets and doors; welded or painted”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - Cabinets and doors; welded or painted |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | chiếc |