831190 là mã của - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 83: Hàng tạp hoá làm từ kim loại cơ bản → Dây, que, ống, tấm, điện cực và các sản phẩm tương tự, bằng kim loại cơ bản hoặc carbide kim loại, được bọc, phủ hoặc có lõi bằng chất trợ dung, loại dùng để hàn xì, hàn hơi, hàn điện hoặc bằng cách ngưng tụ kim loại hoặc carbide kim loại; dây và que, từ . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Loại khác: tên tiếng Anh là “- Other; including parts:”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other; including parts: |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
83119000 | - Loại khác | — |
83119010 | - - Dạng cuộn | — |
83119090 | - - Loại khác | — |