830629 là mã của - - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 83: Hàng tạp hoá làm từ kim loại cơ bản → Chuông, chuông đĩa và các loại tương tự, không dùng điện, bằng kim loại cơ bản; tượng nhỏ và đồ trang trí khác, bằng kim loại cơ bản; khung ảnh, khung tranh hay các loại khung tương tự, bằng kim loại cơ bản; gương bằng kim loại cơ bản. . Mã này được chia tiếp thành 5 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Loại khác: tên tiếng Anh là “- - Other:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Other: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
83062900 | - - Loại khác | — |
83062910 | - - - Bằng đồng hoặc chì | — |
83062920 | - - - Bằng ni-ken | — |
83062930 | - - - Bằng nhôm | — |
83062990 | - - - Loại khác | — |