76130000 là mã của Các loại thùng chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng bằng nhôm. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 76: Nhôm và các sản phẩm bằng nhôm .
Các loại thùng chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng bằng nhôm. tên tiếng Anh là “Aluminium containers for compressed or liquefied gas.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Aluminium containers for compressed or liquefied gas. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Đơn vị tính | chiếc |