732010 là mã của - Lò xo lá và các lá lò xo: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 73: Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép → Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép. . Mã này được chia tiếp thành 7 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Lò xo lá và các lá lò xo: tên tiếng Anh là “- Leaf-springs and leaves therefor:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Leaf-springs and leaves therefor: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
73201010 | - - Dùng cho xe có động cơ | — |
73201011 | - - - Dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | — |
73201012 | - - - Dùng cho xe có động cơ khác | — |
73201019 | - - - Loại khác | — |
73201020 | - - Dùng cho máy dọn đất | — |
73201030 | - - Lò xo nối dùng cho xe chạy trên đường ray | — |
73201090 | - - Loại khác | — |