73090000 là mã của Các loại bể chứa; két; bình chứa và các thùng chứa tương tự dùng để chứa mọi loại vật liệu (trừ ga nén; ga lỏng); bằng sắt hoặc thép; có dung tích trên 300 lít; đã hoặc chưa được lót hoặc tạo lớp cách nhiệt; nhưng chưa được lắp ráp với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 73: Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép → Các loại bể chứa, két, bình chứa và các thùng chứa tương tự dùng để chứa mọi loại vật liệu (trừ khí nén hoặc khí hóa lỏng), bằng sắt hoặc thép, có dung tích trên 300 lít, đã hoặc chưa được lót hoặc tạo lớp cách nhiệt, nhưng chưa được lắp ráp với thiết bị .
Các loại bể chứa; két; bình chứa và các thùng chứa tương tự dùng để chứa mọi loại vật liệu (trừ ga nén; ga lỏng); bằng sắt hoặc thép; có dung tích trên 300 lít; đã hoặc chưa được lót hoặc tạo lớp cách nhiệt; nhưng chưa được lắp ráp với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt tên tiếng Anh là “Reservoirs; tank; vats and similar containers for any material (other than compressed or liquefied gas); of iron or steel; of a capacity exceeding 300 l; whether or not lined or heated-insulated; but not fitted with mechanical or thermal equipment.”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Reservoirs; tank; vats and similar containers for any material (other than compressed or liquefied gas); of iron or steel; of a capacity exceeding 300 l; whethe... |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | chiếc |