73066100 là mã của - - Loại khác, được hàn, có mặt cắt ngang không phải là hình tròn: Mặt cắt ngang hình vuông hoặc hình chữ nhật trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 73: Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép → Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng khác, bằng sắt hoặc thép (ví dụ, nối hở hoặc hàn, tán đinh hoặc ghép bằng cách tương tự). → - - Mặt cắt ngang hình vuông hoặc hình chữ nhật: .
- - Loại khác, được hàn, có mặt cắt ngang không phải là hình tròn: Mặt cắt ngang hình vuông hoặc hình chữ nhật tên tiếng Anh là “- - Other, welded, of non-circular cross-section: Of square or rectangular cross-section”, ban hành theo Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu....
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Other, welded, of non-circular cross-section: Of square or rectangular cross-section |
| Văn bản ban hành | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2011 |
| Ngày kết thúc | Không thời hạn |
| Đơn vị tính | kg |