73042300 là mã của - - Ống chống, ống và ống khoan, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí: Ống khoan khác trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 73: Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép → Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép. → - - Ống khoan khác: .
- - Ống chống, ống và ống khoan, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí: Ống khoan khác tên tiếng Anh là “- - Casing, tubing and drill pipe, of a kind used in drilling for oil or gas: Other drill pipe”, ban hành theo Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu....
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Casing, tubing and drill pipe, of a kind used in drilling for oil or gas: Other drill pipe |
| Văn bản ban hành | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2011 |
| Ngày kết thúc | Không thời hạn |
| Đơn vị tính | kg |