722990 là mã của - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 72: Sắt và thép → Dây thép hợp kim khác. . Mã này được chia tiếp thành 9 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Loại khác: tên tiếng Anh là “- Other:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
72299000 | - Loại khác | — |
72299010 | - - Bằng thép gió | — |
72299020 | - - Mặt cắt ngang không quá 5,5 mm | — |
72299021 | - - - Có hàm lượng crôm từ 0,5% trở lên tính theo khối lượng | — |
72299029 | - - - Loại khác | — |
72299030 | - - Loại khác, bằng thép gió | — |
72299090 | - - Loại khác | — |
72299091 | - - - Có hàm lượng crôm từ 0,5% trở lên tính theo trọng lượng | — |
72299099 | - - - Loại khác | — |