7218 là mã của Thép không gỉ ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; bán thành phẩm của thép không gỉ. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 72: Sắt và thép . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Thép không gỉ ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; bán thành phẩm của thép không gỉ. tên tiếng Anh là “Stainless steel in ingots or other primary forms; semi- finished products of stainless steel.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Stainless steel in ingots or other primary forms; semi- finished products of stainless steel. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
72181000 | - Ở dạng thỏi đúc và dạng thô khác | — |
72189100 | - - Có mặt cắt ngang hình chữ nhật (trừ hình vuông) | — |
72189900 | - - Loại khác | — |