721590 là mã của - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 72: Sắt và thép → Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khác. . Mã này được chia tiếp thành 7 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Loại khác: tên tiếng Anh là “- Other:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
72159010 | - - Thép cốt bê tông | — |
72159011 | - - - Loại khác; trừ thép mangan hoặc thép thanh trục (- - Có hàm lượng carbon dưới 0;6% trọng lượng:) | — |
72159019 | - - - Loại khác | — |
72159020 | - - Có hàm lượng carbon từ 0;6% trọng lượng trở lên | — |
72159090 | - - Loại khác | — |
72159091 | - - - Có mặt cắt ngang hình tròn | — |
72159099 | - - - Loại khác | — |